Cầu thủ bóng đá sinh ngày 15 tháng 8
Có 14 cầu thủ sinh ngày 15 tháng 8. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Juanlu Sánchez15 tháng 8 2003 · 23 tuổi Juanlu Sánchez Bournemouth Lương năm 2026 15 tháng 8 2003 · 23 tuổi 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh | Bournemouth | Lương năm 2026108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Alex Oxlade-Chamberlain15 tháng 8 1993 · 33 tuổi Alex Oxlade-Chamberlain ĐTQG Celtic Lương năm 2023 15 tháng 8 1993 · 33 tuổi 37,5 tỷ đồng1,5 triệu euro | Celtic | Lương năm 202337,5 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Oliver Antman15 tháng 8 2001 · 25 tuổi Oliver Antman 🇫🇮ĐTQG RSC Anderlecht Lương năm 2026 15 tháng 8 2001 · 25 tuổi 25,1 tỷ đồng$968.240 | RSC Anderlecht | Lương năm 202625,1 tỷ đồng$968.240 |
| Yoshikatsu Kawaguchi15 tháng 8 1975 · 51 tuổi Yoshikatsu Kawaguchi 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 15 tháng 8 1975 · 51 tuổi 8,5 tỷ đồng70 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp8,5 tỷ đồng70 triệu yên Nhật |
| Yuto Tsunashima15 tháng 8 2000 · 26 tuổi Yuto Tsunashima 🇯🇵ĐTQG Royal Antwerp FC Lương năm 2026 15 tháng 8 2000 · 26 tuổi 9,6 tỷ đồng£275.600 | Royal Antwerp FC | Lương năm 20269,6 tỷ đồng£275.600 |
| Ethan Ross15 tháng 8 2001 · 25 tuổi Ethan Ross Falkirk Lương năm 2026 15 tháng 8 2001 · 25 tuổi 4,5 tỷ đồng£130.000 | Falkirk | Lương năm 20264,5 tỷ đồng£130.000 |
| Thomas Williams15 tháng 8 2004 · 22 tuổi Thomas Williams Nashville SC Lương năm 2026 15 tháng 8 2004 · 22 tuổi 3,9 tỷ đồng$150.000 | Nashville SC | Lương năm 20263,9 tỷ đồng$150.000 |
| Sota Nagai15 tháng 8 1999 · 27 tuổi Sota Nagai Roasso Kumamoto Lương năm 2024 15 tháng 8 1999 · 27 tuổi 2,6 tỷ đồng16 triệu yên Nhật | Roasso Kumamoto | Lương năm 20242,6 tỷ đồng16 triệu yên Nhật |
| Andrei Chirilă15 tháng 8 2008 · 18 tuổi Andrei Chirilă FC Cincinnati Lương năm 2026 15 tháng 8 2008 · 18 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | FC Cincinnati | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| George Stanger15 tháng 8 2000 · 26 tuổi George Stanger 🇳🇿ĐTQG Kilmarnock Lương năm 2026 15 tháng 8 2000 · 26 tuổi 2,2 tỷ đồng£62.400 | Kilmarnock | Lương năm 20262,2 tỷ đồng£62.400 |
| Masahiro Endo15 tháng 8 1970 · 56 tuổi Masahiro Endo 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 15 tháng 8 1970 · 56 tuổi 660,7 triệu đồng£31.200 | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp660,7 triệu đồng£31.200 |
| Shinsuke Nakane15 tháng 8 2008 · 18 tuổi Shinsuke Nakane Renofa Yamaguchi FC 15 tháng 8 2008 · 18 tuổi — | Renofa Yamaguchi FC | — |
| Yuta Fukazawa15 tháng 8 2000 · 26 tuổi Yuta Fukazawa Shonan Bellmare 15 tháng 8 2000 · 26 tuổi — | Shonan Bellmare | — |
| Soya Takada15 tháng 8 2001 · 25 tuổi Soya Takada Tokushima Vortis 15 tháng 8 2001 · 25 tuổi — | Tokushima Vortis | — |