Cầu thủ bóng đá sinh ngày 16 tháng 8
Có 19 cầu thủ sinh ngày 16 tháng 8. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Amadou Onana16 tháng 8 2001 · 25 tuổi Amadou Onana 🇧🇪ĐTQG Aston Villa Lương năm 2026 16 tháng 8 2001 · 25 tuổi 254 tỷ đồng7,3 triệu bảng Anh | Aston Villa | Lương năm 2026254 tỷ đồng7,3 triệu bảng Anh |
| Diego Llorente16 tháng 8 1993 · 33 tuổi Diego Llorente 🇪🇸ĐTQG Real Betis Lương năm 2026 16 tháng 8 1993 · 33 tuổi 90,4 tỷ đồng3 triệu euro | Real Betis | Lương năm 202690,4 tỷ đồng3 triệu euro |
| Abdullah Al-Khaibari16 tháng 8 1996 · 30 tuổi Abdullah Al-Khaibari 🇸🇦ĐTQG Al-Nassr FC Lương năm 2026 16 tháng 8 1996 · 30 tuổi 66,4 tỷ đồng2,6 triệu đô la Mỹ | Al-Nassr FC | Lương năm 202666,4 tỷ đồng2,6 triệu đô la Mỹ |
| Willem Geubbels16 tháng 8 2001 · 25 tuổi Willem Geubbels Lecce Lương năm 2026 16 tháng 8 2001 · 25 tuổi 56,4 tỷ đồng1,9 triệu euro | Lecce | Lương năm 202656,4 tỷ đồng1,9 triệu euro |
| Aihen Muñoz16 tháng 8 1997 · 29 tuổi Aihen Muñoz Real Sociedad Lương năm 2026 16 tháng 8 1997 · 29 tuổi 47 tỷ đồng1,6 triệu euro | Real Sociedad | Lương năm 202647 tỷ đồng1,6 triệu euro |
| Josip Juranović16 tháng 8 1995 · 31 tuổi Josip Juranović 🇭🇷ĐTQG Union Berlin Lương năm 2026 16 tháng 8 1995 · 31 tuổi 47 tỷ đồng1,6 triệu euro | Union Berlin | Lương năm 202647 tỷ đồng1,6 triệu euro |
| Jon Ander Olasagasti16 tháng 8 2000 · 26 tuổi Jon Ander Olasagasti Levante Lương năm 2026 16 tháng 8 2000 · 26 tuổi 34,5 tỷ đồng1,1 triệu euro | Levante | Lương năm 202634,5 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Francisco Moura16 tháng 8 1999 · 27 tuổi Francisco Moura FC Porto Lương năm 2026 16 tháng 8 1999 · 27 tuổi 31,3 tỷ đồng1 triệu euro | FC Porto | Lương năm 202631,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Mickaël Cuisance16 tháng 8 1999 · 27 tuổi Mickaël Cuisance RC Lens Lương năm 2025 16 tháng 8 1999 · 27 tuổi 16 tỷ đồng£468.000 | RC Lens | Lương năm 202516 tỷ đồng£468.000 |
| Kento Hashimoto16 tháng 8 1993 · 33 tuổi Kento Hashimoto FC Tokyo Lương năm 2026 16 tháng 8 1993 · 33 tuổi 10,6 tỷ đồng65 triệu yên Nhật | FC Tokyo | Lương năm 202610,6 tỷ đồng65 triệu yên Nhật |
| Bert Esselink16 tháng 8 1999 · 27 tuổi Bert Esselink Dundee United Lương năm 2026 16 tháng 8 1999 · 27 tuổi 5,4 tỷ đồng£156.000 | Dundee United | Lương năm 20265,4 tỷ đồng£156.000 |
| Hiroto Yamami16 tháng 8 1999 · 27 tuổi Hiroto Yamami Tokyo Verdy Lương năm 2026 16 tháng 8 1999 · 27 tuổi 4,1 tỷ đồng25 triệu yên Nhật | Tokyo Verdy | Lương năm 20264,1 tỷ đồng25 triệu yên Nhật |
| Kaili Shimbo16 tháng 8 2002 · 24 tuổi Kaili Shimbo Yokohama FC Lương năm 2025 16 tháng 8 2002 · 24 tuổi 1,7 tỷ đồng10 triệu yên Nhật | Yokohama FC | Lương năm 20251,7 tỷ đồng10 triệu yên Nhật |
| Hiroki Mawatari16 tháng 8 1994 · 32 tuổi Hiroki Mawatari Tokyo Verdy Lương năm 2026 16 tháng 8 1994 · 32 tuổi 1,4 tỷ đồng8,5 triệu yên Nhật | Tokyo Verdy | Lương năm 20261,4 tỷ đồng8,5 triệu yên Nhật |
| Kalusha Bwalya16 tháng 8 1963 · 63 tuổi Kalusha Bwalya Đã giải nghệ 16 tháng 8 1963 · 63 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Majed Dawran16 tháng 8 2003 · 23 tuổi Majed Dawran Abha Club 16 tháng 8 2003 · 23 tuổi — | Abha Club | — |
| Álvaro Djaló16 tháng 8 1999 · 27 tuổi Álvaro Djaló 🇬🇼ĐTQG Athletic Bilbao 16 tháng 8 1999 · 27 tuổi — | Athletic Bilbao | — |
| Katsuto Yamagishi16 tháng 8 2008 · 18 tuổi Katsuto Yamagishi Yokohama FC 16 tháng 8 2008 · 18 tuổi — | Yokohama FC | — |
| Hibiki Okazawa16 tháng 8 2002 · 24 tuổi Hibiki Okazawa Kochi United SC 16 tháng 8 2002 · 24 tuổi — | Kochi United SC | — |