Cầu thủ bóng đá sinh ngày 17 tháng 8
Có 15 cầu thủ sinh ngày 17 tháng 8. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Rayan Cherki17 tháng 8 2003 · 23 tuổi Rayan Cherki 🇫🇷ĐTQG Manchester City Lương năm 2026 17 tháng 8 2003 · 23 tuổi 326,5 tỷ đồng9,4 triệu bảng Anh | Manchester City | Lương năm 2026326,5 tỷ đồng9,4 triệu bảng Anh |
| Thierry Henry17 tháng 8 1977 · 49 tuổi Thierry Henry 🇫🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 17 tháng 8 1977 · 49 tuổi 199,2 tỷ đồng6,8 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp199,2 tỷ đồng6,8 triệu bảng Anh |
| Ivan Smolcic17 tháng 8 2000 · 26 tuổi Ivan Smolcic 🇭🇷ĐTQG Como Lương năm 2026 17 tháng 8 2000 · 26 tuổi 16,8 tỷ đồng€556.400 | Como | Lương năm 202616,8 tỷ đồng€556.400 |
| Sergio Bermejo17 tháng 8 1997 · 29 tuổi Sergio Bermejo Gil Vicente FC Lương năm 2026 17 tháng 8 1997 · 29 tuổi 14,4 tỷ đồng€478.400 | Gil Vicente FC | Lương năm 202614,4 tỷ đồng€478.400 |
| Fabian Herbers17 tháng 8 1993 · 33 tuổi Fabian Herbers CF Montreal Lương năm 2026 17 tháng 8 1993 · 33 tuổi 10,4 tỷ đồng$400.000 | CF Montreal | Lương năm 202610,4 tỷ đồng$400.000 |
| Tom Vandenberghe17 tháng 8 1992 · 34 tuổi Tom Vandenberghe KAA Gent Lương năm 2026 17 tháng 8 1992 · 34 tuổi 6,5 tỷ đồng£187.200 | KAA Gent | Lương năm 20266,5 tỷ đồng£187.200 |
| Kazuki Oiwa17 tháng 8 1989 · 37 tuổi Kazuki Oiwa Renofa Yamaguchi FC Lương năm 2025 17 tháng 8 1989 · 37 tuổi 5,4 tỷ đồng31 triệu yên Nhật | Renofa Yamaguchi FC | Lương năm 20255,4 tỷ đồng31 triệu yên Nhật |
| Shinya Nakano17 tháng 8 2003 · 23 tuổi Shinya Nakano Gamba Osaka Lương năm 2026 17 tháng 8 2003 · 23 tuổi 2,4 tỷ đồng15 triệu yên Nhật | Gamba Osaka | Lương năm 20262,4 tỷ đồng15 triệu yên Nhật |
| Ryunosuke Sagara17 tháng 8 2002 · 24 tuổi Ryunosuke Sagara Vegalta Sendai Lương năm 2022 17 tháng 8 2002 · 24 tuổi 884,8 triệu đồng5 triệu yên Nhật | Vegalta Sendai | Lương năm 2022884,8 triệu đồng5 triệu yên Nhật |
| Yuya Ono17 tháng 8 1996 · 30 tuổi Yuya Ono AC Nagano Parceiro Lương năm 2019 17 tháng 8 1996 · 30 tuổi 1 tỷ đồng4,8 triệu yên Nhật | AC Nagano Parceiro | Lương năm 20191 tỷ đồng4,8 triệu yên Nhật |
| Mitsuki Sugimoto17 tháng 8 2001 · 25 tuổi Mitsuki Sugimoto Giravanz Kitakyushu Lương năm 2024 17 tháng 8 2001 · 25 tuổi 734,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Giravanz Kitakyushu | Lương năm 2024734,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Chihiro Noda17 tháng 8 1988 · 38 tuổi Chihiro Noda Las Palmas 17 tháng 8 1988 · 38 tuổi — | Las Palmas | — |
| Jorge De Amorim Campos(Jorginho)17 tháng 8 1964 · 62 tuổi Jorge De Amorim Campos(Jorginho) 🇧🇷ĐTQG Đã giải nghệ 17 tháng 8 1964 · 62 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Kota Osone17 tháng 8 1999 · 27 tuổi Kota Osone Tochigi SC 17 tháng 8 1999 · 27 tuổi — | Tochigi SC | — |
| Hayate Cho17 tháng 8 2007 · 19 tuổi Hayate Cho Kochi United SC 17 tháng 8 2007 · 19 tuổi — | Kochi United SC | — |