Cầu thủ bóng đá sinh ngày 31 tháng 8
Có 15 cầu thủ sinh ngày 31 tháng 8. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Nicolás Tagliafico31 tháng 8 1992 · 34 tuổi Nicolás Tagliafico 🇦🇷ĐTQG Olympique Lyonnais Lương năm 2026 31 tháng 8 1992 · 34 tuổi 108,4 tỷ đồng3,6 triệu euro | Olympique Lyonnais | Lương năm 2026108,4 tỷ đồng3,6 triệu euro |
| Tim Kleindienst31 tháng 8 1995 · 31 tuổi Tim Kleindienst 🇩🇪ĐTQG Borussia Monchengladbach Lương năm 2026 31 tháng 8 1995 · 31 tuổi 68,9 tỷ đồng2 triệu bảng Anh | Borussia Monchengladbach | Lương năm 202668,9 tỷ đồng2 triệu bảng Anh |
| Angel Gomes31 tháng 8 2000 · 26 tuổi Angel Gomes ĐTQG Olympique de Marseille Lương năm 2026 31 tháng 8 2000 · 26 tuổi 58,1 tỷ đồng1,7 triệu bảng Anh | Olympique de Marseille | Lương năm 202658,1 tỷ đồng1,7 triệu bảng Anh |
| Gijs Smal31 tháng 8 1997 · 29 tuổi Gijs Smal Feyenoord Lương năm 2026 31 tháng 8 1997 · 29 tuổi 29,5 tỷ đồng€977.600 | Feyenoord | Lương năm 202629,5 tỷ đồng€977.600 |
| Jakub Slowik31 tháng 8 1991 · 35 tuổi Jakub Slowik 🇵🇱ĐTQG Mito Hollyhock Lương năm 2023 31 tháng 8 1991 · 35 tuổi 15,1 tỷ đồng89 triệu yên Nhật | Mito Hollyhock | Lương năm 202315,1 tỷ đồng89 triệu yên Nhật |
| Teruyoshi Ito31 tháng 8 1974 · 52 tuổi Teruyoshi Ito 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 31 tháng 8 1974 · 52 tuổi 12,7 tỷ đồng60 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp12,7 tỷ đồng60 triệu yên Nhật |
| Ian Fray31 tháng 8 2002 · 24 tuổi Ian Fray 🇯🇲ĐTQG Inter Miami Lương năm 2026 31 tháng 8 2002 · 24 tuổi 9,7 tỷ đồng$375.000 | Inter Miami | Lương năm 20269,7 tỷ đồng$375.000 |
| Beau Leroux31 tháng 8 2003 · 23 tuổi Beau Leroux San Jose Earthquakes Lương năm 2026 31 tháng 8 2003 · 23 tuổi 6,5 tỷ đồng$249.996 | San Jose Earthquakes | Lương năm 20266,5 tỷ đồng$249.996 |
| Albion Rrahmani31 tháng 8 2000 · 26 tuổi Albion Rrahmani 🇽🇰ĐTQG Venezia Lương năm 2023 31 tháng 8 2000 · 26 tuổi 6,7 tỷ đồng€260.000 | Venezia | Lương năm 20236,7 tỷ đồng€260.000 |
| Ibrahim Diakité31 tháng 8 2003 · 23 tuổi Ibrahim Diakité Cercle Brugge Lương năm 2026 31 tháng 8 2003 · 23 tuổi 5,6 tỷ đồng£161.200 | Cercle Brugge | Lương năm 20265,6 tỷ đồng£161.200 |
| AJ Marcucci31 tháng 8 1999 · 27 tuổi AJ Marcucci New York Red Bulls Lương năm 2026 31 tháng 8 1999 · 27 tuổi 5,3 tỷ đồng$205.000 | New York Red Bulls | Lương năm 20265,3 tỷ đồng$205.000 |
| Kaito Yamada31 tháng 8 2006 · 20 tuổi Kaito Yamada Vissel Kobe Lương năm 2026 31 tháng 8 2006 · 20 tuổi 734,9 triệu đồng4,5 triệu yên Nhật | Vissel Kobe | Lương năm 2026734,9 triệu đồng4,5 triệu yên Nhật |
| Josh McPake31 tháng 8 2001 · 25 tuổi Josh McPake Heart of Midlothian Lương năm 2025 31 tháng 8 2001 · 25 tuổi 719 triệu đồng£21.060 | Heart of Midlothian | Lương năm 2025719 triệu đồng£21.060 |
| Shintaro Kokubu31 tháng 8 1994 · 32 tuổi Shintaro Kokubu Montedio Yamagata 31 tháng 8 1994 · 32 tuổi — | Montedio Yamagata | — |
| Yuto Nagao31 tháng 8 2001 · 25 tuổi Yuto Nagao Fujieda MYFC 31 tháng 8 2001 · 25 tuổi — | Fujieda MYFC | — |