Cầu thủ bóng đá sinh ngày 1 tháng 9
Có 19 cầu thủ sinh ngày 1 tháng 9. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Illia Zabarnyi1 tháng 9 2002 · 24 tuổi Illia Zabarnyi 🇺🇦ĐTQG Paris Saint-Germain Lương năm 2026 1 tháng 9 2002 · 24 tuổi 164,5 tỷ đồng5,5 triệu euro | Paris Saint-Germain | Lương năm 2026164,5 tỷ đồng5,5 triệu euro |
| Cristiano Biraghi1 tháng 9 1992 · 34 tuổi Cristiano Biraghi 🇮🇹ĐTQG Torino Lương năm 2026 1 tháng 9 1992 · 34 tuổi 83,8 tỷ đồng2,8 triệu euro | Torino | Lương năm 202683,8 tỷ đồng2,8 triệu euro |
| Tyrick Mitchell1 tháng 9 1999 · 27 tuổi Tyrick Mitchell Crystal Palace Lương năm 2026 1 tháng 9 1999 · 27 tuổi 72,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh | Crystal Palace | Lương năm 202672,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh |
| Mads Pedersen1 tháng 9 1996 · 30 tuổi Mads Pedersen FC Augsburg Lương năm 2026 1 tháng 9 1996 · 30 tuổi 34 tỷ đồng1,1 triệu euro | FC Augsburg | Lương năm 202634 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Hakan Şükür1 tháng 9 1971 · 55 tuổi Hakan Şükür 🇹🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 1 tháng 9 1971 · 55 tuổi 22 tỷ đồng1 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp22 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Álex Padilla1 tháng 9 2003 · 23 tuổi Álex Padilla Athletic Bilbao Lương năm 2026 1 tháng 9 2003 · 23 tuổi 22,6 tỷ đồng€748.800 | Athletic Bilbao | Lương năm 202622,6 tỷ đồng€748.800 |
| Semuel Pizzignacco1 tháng 9 2001 · 25 tuổi Semuel Pizzignacco Monza Lương năm 2026 1 tháng 9 2001 · 25 tuổi 12 tỷ đồng£343.200 | Monza | Lương năm 202612 tỷ đồng£343.200 |
| Mathias Ferrante1 tháng 9 2006 · 20 tuổi Mathias Ferrante Napoli Lương năm 2026 1 tháng 9 2006 · 20 tuổi 8,5 tỷ đồng€280.800 | Napoli | Lương năm 20268,5 tỷ đồng€280.800 |
| Andrew Thomas1 tháng 9 1998 · 28 tuổi Andrew Thomas Seattle Sounders Lương năm 2026 1 tháng 9 1998 · 28 tuổi 6,5 tỷ đồng$252.500 | Seattle Sounders | Lương năm 20266,5 tỷ đồng$252.500 |
| Raphaël Le Guen1 tháng 9 2006 · 20 tuổi Raphaël Le Guen Stade Brestois 29 Lương năm 2026 1 tháng 9 2006 · 20 tuổi 4,7 tỷ đồng€156.000 | Stade Brestois 29 | Lương năm 20264,7 tỷ đồng€156.000 |
| Carlos Macià1 tháng 9 2008 · 18 tuổi Carlos Macià Villarreal Lương năm 2026 1 tháng 9 2008 · 18 tuổi 2,5 tỷ đồng£72.800 | Villarreal | Lương năm 20262,5 tỷ đồng£72.800 |
| Julio Salinas Fernandez1 tháng 9 1962 · 64 tuổi Julio Salinas Fernandez Đã giải nghệ 1 tháng 9 1962 · 64 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Kosuke Nakamachi1 tháng 9 1985 · 41 tuổi Kosuke Nakamachi Đã giải nghệ 1 tháng 9 1985 · 41 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Reo Kunimoto1 tháng 9 2001 · 25 tuổi Reo Kunimoto Albirex Niigata Singapore 1 tháng 9 2001 · 25 tuổi — | Albirex Niigata Singapore | — |
| Ruud Gullit1 tháng 9 1962 · 64 tuổi Ruud Gullit 🇳🇱ĐTQG Đã giải nghệ 1 tháng 9 1962 · 64 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Suleman Sani1 tháng 9 2006 · 20 tuổi Suleman Sani RB Leipzig 1 tháng 9 2006 · 20 tuổi — | RB Leipzig | — |
| Takashi Fukunishi1 tháng 9 1976 · 50 tuổi Takashi Fukunishi 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ 1 tháng 9 1976 · 50 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Kento Nakamura1 tháng 9 1997 · 29 tuổi Kento Nakamura Reilac Shiga FC 1 tháng 9 1997 · 29 tuổi — | Reilac Shiga FC | — |
| Tomoya Yokoyama1 tháng 9 2000 · 26 tuổi Tomoya Yokoyama FC Gifu 1 tháng 9 2000 · 26 tuổi — | FC Gifu | — |