Cầu thủ bóng đá sinh ngày 7 tháng 9
Có 16 cầu thủ sinh ngày 7 tháng 9. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Marcel Desailly7 tháng 9 1968 · 58 tuổi Marcel Desailly 🇫🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 7 tháng 9 1968 · 58 tuổi 65,8 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp65,8 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Tim Skarke7 tháng 9 1996 · 30 tuổi Tim Skarke Union Berlin Lương năm 2026 7 tháng 9 1996 · 30 tuổi 30,8 tỷ đồng£884.000 | Union Berlin | Lương năm 202630,8 tỷ đồng£884.000 |
| Assane Diao7 tháng 9 2005 · 21 tuổi Assane Diao 🇸🇳ĐTQG Como Lương năm 2026 7 tháng 9 2005 · 21 tuổi 30,1 tỷ đồng€998.400 | Como | Lương năm 202630,1 tỷ đồng€998.400 |
| Hernán López Muñoz7 tháng 9 2000 · 26 tuổi Hernán López Muñoz San Jose Earthquakes Lương năm 2026 7 tháng 9 2000 · 26 tuổi 22 tỷ đồng$850.000 | San Jose Earthquakes | Lương năm 202622 tỷ đồng$850.000 |
| Diego Luna7 tháng 9 2003 · 23 tuổi Diego Luna 🇺🇸ĐTQG Real Salt Lake Lương năm 2026 7 tháng 9 2003 · 23 tuổi 11,7 tỷ đồng$450.000 | Real Salt Lake | Lương năm 202611,7 tỷ đồng$450.000 |
| Kaito Taniguchi7 tháng 9 1995 · 31 tuổi Kaito Taniguchi Mito Hollyhock Lương năm 2025 7 tháng 9 1995 · 31 tuổi 4,8 tỷ đồng28 triệu yên Nhật | Mito Hollyhock | Lương năm 20254,8 tỷ đồng28 triệu yên Nhật |
| Sota Miura7 tháng 9 2000 · 26 tuổi Sota Miura 🇯🇵ĐTQG Kawasaki Frontale Lương năm 2026 7 tháng 9 2000 · 26 tuổi 4,4 tỷ đồng27 triệu yên Nhật | Kawasaki Frontale | Lương năm 20264,4 tỷ đồng27 triệu yên Nhật |
| Nonso Adimabua7 tháng 9 2000 · 26 tuổi Nonso Adimabua San Jose Earthquakes Lương năm 2026 7 tháng 9 2000 · 26 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | San Jose Earthquakes | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Rica Rocha7 tháng 9 2003 · 23 tuổi Rica Rocha Vitória SC Lương năm 2025 7 tháng 9 2003 · 23 tuổi 3 tỷ đồng€104.000 | Vitória SC | Lương năm 20253 tỷ đồng€104.000 |
| Naohiro Sugiyama7 tháng 9 1998 · 28 tuổi Naohiro Sugiyama JEF United Chiba Lương năm 2026 7 tháng 9 1998 · 28 tuổi 2,8 tỷ đồng17 triệu yên Nhật | JEF United Chiba | Lương năm 20262,8 tỷ đồng17 triệu yên Nhật |
| Kotatsu Kawakami7 tháng 9 2002 · 24 tuổi Kotatsu Kawakami Matsumoto Yamaga F.C. Lương năm 2026 7 tháng 9 2002 · 24 tuổi 783,9 triệu đồng4,8 triệu yên Nhật | Matsumoto Yamaga F.C. | Lương năm 2026783,9 triệu đồng4,8 triệu yên Nhật |
| Shunsuke Hirai7 tháng 9 2002 · 24 tuổi Shunsuke Hirai Reilac Shiga FC Lương năm 2021 7 tháng 9 2002 · 24 tuổi 759,7 triệu đồng3,6 triệu yên Nhật | Reilac Shiga FC | Lương năm 2021759,7 triệu đồng3,6 triệu yên Nhật |
| Darko Pančev7 tháng 9 1965 · 61 tuổi Darko Pančev 🇲🇰ĐTQG Đã giải nghệ 7 tháng 9 1965 · 61 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Deniss Meļņiks7 tháng 9 2002 · 24 tuổi Deniss Meļņiks Falkirk 7 tháng 9 2002 · 24 tuổi — | Falkirk | — |
| Zsombor Gruber7 tháng 9 2004 · 22 tuổi Zsombor Gruber 🇭🇺ĐTQG RAAL La Louvière 7 tháng 9 2004 · 22 tuổi — | RAAL La Louvière | — |
| Yota Shimokawa7 tháng 9 1995 · 31 tuổi Yota Shimokawa Tegevajaro Miyazaki 7 tháng 9 1995 · 31 tuổi — | Tegevajaro Miyazaki | — |