Cầu thủ bóng đá sinh ngày 9 tháng 9
Có 18 cầu thủ sinh ngày 9 tháng 9. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Luka Modrić9 tháng 9 1985 · 41 tuổi Luka Modrić 🇭🇷ĐTQG AC Milan Lương năm 2026 9 tháng 9 1985 · 41 tuổi 195,9 tỷ đồng5,6 triệu bảng Anh | AC Milan | Lương năm 2026195,9 tỷ đồng5,6 triệu bảng Anh |
| Danilo Pereira9 tháng 9 1991 · 35 tuổi Danilo Pereira 🇵🇹ĐTQG Al-Ittihad Club Lương năm 2026 9 tháng 9 1991 · 35 tuổi 156 tỷ đồng6 triệu đô la Mỹ | Al-Ittihad Club | Lương năm 2026156 tỷ đồng6 triệu đô la Mỹ |
| Kristoffer Velde9 tháng 9 1999 · 27 tuổi Kristoffer Velde Portland Timbers Lương năm 2026 9 tháng 9 1999 · 27 tuổi 59,1 tỷ đồng2,3 triệu đô la Mỹ | Portland Timbers | Lương năm 202659,1 tỷ đồng2,3 triệu đô la Mỹ |
| László Bénes9 tháng 9 1997 · 29 tuổi László Bénes 🇸🇰ĐTQG KAA Gent Lương năm 2026 9 tháng 9 1997 · 29 tuổi 44,8 tỷ đồng1,7 triệu đô la Mỹ | KAA Gent | Lương năm 202644,8 tỷ đồng1,7 triệu đô la Mỹ |
| Roberto Donadoni9 tháng 9 1963 · 63 tuổi Roberto Donadoni 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 9 tháng 9 1963 · 63 tuổi 1 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp1 triệu bảng Anh |
| Fran Pérez9 tháng 9 2002 · 24 tuổi Fran Pérez Rayo Vallecano Lương năm 2026 9 tháng 9 2002 · 24 tuổi 36 tỷ đồng1,2 triệu euro | Rayo Vallecano | Lương năm 202636 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Timothée Pembélé9 tháng 9 2002 · 24 tuổi Timothée Pembélé Le Havre Lương năm 2026 9 tháng 9 2002 · 24 tuổi 17,9 tỷ đồng$691.600 | Le Havre | Lương năm 202617,9 tỷ đồng$691.600 |
| Marlon Fossey9 tháng 9 1998 · 28 tuổi Marlon Fossey Standard de Liège Lương năm 2026 9 tháng 9 1998 · 28 tuổi 16,3 tỷ đồng£468.000 | Standard de Liège | Lương năm 202616,3 tỷ đồng£468.000 |
| Bersant Celina9 tháng 9 1996 · 30 tuổi Bersant Celina Al-Ettifaq FC Lương năm 2023 9 tháng 9 1996 · 30 tuổi 6,7 tỷ đồng€260.000 | Al-Ettifaq FC | Lương năm 20236,7 tỷ đồng€260.000 |
| Yuto Horigome9 tháng 9 1994 · 32 tuổi Yuto Horigome Hokkaido Consadole Sapporo Lương năm 2025 9 tháng 9 1994 · 32 tuổi 6,1 tỷ đồng35 triệu yên Nhật | Hokkaido Consadole Sapporo | Lương năm 20256,1 tỷ đồng35 triệu yên Nhật |
| Yuta Toyokawa9 tháng 9 1994 · 32 tuổi Yuta Toyokawa RB Omiya Ardija Lương năm 2018 9 tháng 9 1994 · 32 tuổi 6,9 tỷ đồng€260.000 | RB Omiya Ardija | Lương năm 20186,9 tỷ đồng€260.000 |
| Soya Fujiwara9 tháng 9 1995 · 31 tuổi Soya Fujiwara Gamba Osaka Lương năm 2025 9 tháng 9 1995 · 31 tuổi 5,2 tỷ đồng30 triệu yên Nhật | Gamba Osaka | Lương năm 20255,2 tỷ đồng30 triệu yên Nhật |
| Alan Forrest9 tháng 9 1996 · 30 tuổi Alan Forrest Dundee Lương năm 2023 9 tháng 9 1996 · 30 tuổi 4 tỷ đồng€156.000 | Dundee | Lương năm 20234 tỷ đồng€156.000 |
| Jordan Harrison9 tháng 9 2002 · 24 tuổi Jordan Harrison Al-Fateh SC Lương năm 2025 9 tháng 9 2002 · 24 tuổi 3 tỷ đồng€104.000 | Al-Fateh SC | Lương năm 20253 tỷ đồng€104.000 |
| Aaron Bibout9 tháng 9 2004 · 22 tuổi Aaron Bibout KRC Genk Lương năm 2026 9 tháng 9 2004 · 22 tuổi 2,7 tỷ đồng£78.000 | KRC Genk | Lương năm 20262,7 tỷ đồng£78.000 |
| Mick Schmetgens9 tháng 9 2007 · 19 tuổi Mick Schmetgens Werder Bremen Lương năm 2026 9 tháng 9 2007 · 19 tuổi 1,6 tỷ đồng£46.800 | Werder Bremen | Lương năm 20261,6 tỷ đồng£46.800 |
| Yuto Kawabata9 tháng 9 2003 · 23 tuổi Yuto Kawabata S.C. Sagamihara 9 tháng 9 2003 · 23 tuổi — | S.C. Sagamihara | — |
| Yudai Murata9 tháng 9 2005 · 21 tuổi Yudai Murata Kochi United SC 9 tháng 9 2005 · 21 tuổi — | Kochi United SC | — |