Trang chủ/Lịch sinh nhật/10 tháng 9

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 10 tháng 9

Có 14 cầu thủ sinh ngày 10 tháng 9. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Jack Grealish10 tháng 9 1995 · 31 tuổi Jack Grealish ĐTQG Manchester City Lương năm 2026 10 tháng 9 1995 · 31 tuổi 544,2 tỷ đồng15,6 triệu bảng Anh Manchester City Lương năm 2026544,2 tỷ đồng15,6 triệu bảng Anh
Ao Tanaka10 tháng 9 1998 · 28 tuổi Ao Tanaka ĐTQG Leeds United Lương năm 2026 10 tháng 9 1998 · 28 tuổi 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh Leeds United Lương năm 202645,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh
Djeidi Gassama10 tháng 9 2003 · 23 tuổi Djeidi Gassama Rangers Lương năm 2026 10 tháng 9 2003 · 23 tuổi 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh Rangers Lương năm 202636,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh
Ørjan Nyland10 tháng 9 1990 · 36 tuổi Ørjan Nyland ĐTQG RB Leipzig Lương năm 2026 10 tháng 9 1990 · 36 tuổi 21,5 tỷ đồng$829.920 RB Leipzig Lương năm 202621,5 tỷ đồng$829.920
Yong Soo Choi10 tháng 9 1973 · 53 tuổi Yong Soo Choi Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 10 tháng 9 1973 · 53 tuổi 14,2 tỷ đồng£562.640 Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp14,2 tỷ đồng£562.640
Jordan Holsgrove10 tháng 9 1999 · 27 tuổi Jordan Holsgrove Estoril Praia Lương năm 2026 10 tháng 9 1999 · 27 tuổi 8,9 tỷ đồng€296.400 Estoril Praia Lương năm 20268,9 tỷ đồng€296.400
Nobuhisa Yamada10 tháng 9 1975 · 51 tuổi Nobuhisa Yamada ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 10 tháng 9 1975 · 51 tuổi 5,7 tỷ đồng£224.952 Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp5,7 tỷ đồng£224.952
Antoine Bernier10 tháng 9 1997 · 29 tuổi Antoine Bernier Sporting Charleroi Lương năm 2026 10 tháng 9 1997 · 29 tuổi 4,5 tỷ đồng£130.000 Sporting Charleroi Lương năm 20264,5 tỷ đồng£130.000
Ren Komatsu10 tháng 9 1998 · 28 tuổi Ren Komatsu Vissel Kobe Lương năm 2026 10 tháng 9 1998 · 28 tuổi 2,4 tỷ đồng15 triệu yên Nhật Vissel Kobe Lương năm 20262,4 tỷ đồng15 triệu yên Nhật
Daisuke Matsumoto10 tháng 9 1998 · 28 tuổi Daisuke Matsumoto Zweigen Kanazawa Lương năm 2024 10 tháng 9 1998 · 28 tuổi 957,9 triệu đồng6 triệu yên Nhật Zweigen Kanazawa Lương năm 2024957,9 triệu đồng6 triệu yên Nhật
Kenya Matsui10 tháng 9 1985 · 41 tuổi Kenya Matsui Taichung Futuro 10 tháng 9 1985 · 41 tuổi — Taichung Futuro —
Yaya Bojang10 tháng 9 2004 · 22 tuổi Yaya Bojang ĐTQG FC Alverca 10 tháng 9 2004 · 22 tuổi — FC Alverca —
Daiki Higuchi10 tháng 9 2001 · 25 tuổi Daiki Higuchi Matsumoto Yamaga F.C. 10 tháng 9 2001 · 25 tuổi — Matsumoto Yamaga F.C. —
Atsuki Kanda10 tháng 9 2008 · 18 tuổi Atsuki Kanda Blaublitz Akita 10 tháng 9 2008 · 18 tuổi — Blaublitz Akita —