Cầu thủ bóng đá sinh ngày 17 tháng 9
Có 15 cầu thủ sinh ngày 17 tháng 9. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Duje Ćaleta-Car17 tháng 9 1996 · 30 tuổi Duje Ćaleta-Car 🇭🇷ĐTQG Olympique Lyonnais Lương năm 2024 17 tháng 9 1996 · 30 tuổi 51,4 tỷ đồng1,7 triệu bảng Anh | Olympique Lyonnais | Lương năm 202451,4 tỷ đồng1,7 triệu bảng Anh |
| Teenage Hadebe17 tháng 9 1995 · 31 tuổi Teenage Hadebe 🇿🇼ĐTQG FC Cincinnati Lương năm 2026 17 tháng 9 1995 · 31 tuổi 28 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ | FC Cincinnati | Lương năm 202628 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ |
| Michael James Fitzgerald17 tháng 9 1988 · 38 tuổi Michael James Fitzgerald 🇳🇿ĐTQG Albirex Niigata Lương năm 2025 17 tháng 9 1988 · 38 tuổi 6,4 tỷ đồng37 triệu yên Nhật | Albirex Niigata | Lương năm 20256,4 tỷ đồng37 triệu yên Nhật |
| Travis Takahashi17 tháng 9 2001 · 25 tuổi Travis Takahashi Cerezo Osaka Lương năm 2026 17 tháng 9 2001 · 25 tuổi 4,1 tỷ đồng25 triệu yên Nhật | Cerezo Osaka | Lương năm 20264,1 tỷ đồng25 triệu yên Nhật |
| Hiroto Iwabuchi17 tháng 9 1997 · 29 tuổi Hiroto Iwabuchi Vegalta Sendai Lương năm 2025 17 tháng 9 1997 · 29 tuổi 3,5 tỷ đồng20 triệu yên Nhật | Vegalta Sendai | Lương năm 20253,5 tỷ đồng20 triệu yên Nhật |
| Jurato Ikeda17 tháng 9 1996 · 30 tuổi Jurato Ikeda Kagoshima United FC Lương năm 2025 17 tháng 9 1996 · 30 tuổi 2,4 tỷ đồng14 triệu yên Nhật | Kagoshima United FC | Lương năm 20252,4 tỷ đồng14 triệu yên Nhật |
| Rayan Elloumi17 tháng 9 2007 · 19 tuổi Rayan Elloumi 🇹🇳ĐTQG Vancouver Whitecaps Lương năm 2026 17 tháng 9 2007 · 19 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | Vancouver Whitecaps | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Gilles De Meyer17 tháng 9 2006 · 20 tuổi Gilles De Meyer KAA Gent Lương năm 2026 17 tháng 9 2006 · 20 tuổi 1,9 tỷ đồng£53.560 | KAA Gent | Lương năm 20261,9 tỷ đồng£53.560 |
| Ryonosuke Kabayama17 tháng 9 2002 · 24 tuổi Ryonosuke Kabayama Ehime FC Lương năm 2024 17 tháng 9 2002 · 24 tuổi 1,3 tỷ đồng8 triệu yên Nhật | Ehime FC | Lương năm 20241,3 tỷ đồng8 triệu yên Nhật |
| Masato Kojima17 tháng 9 1996 · 30 tuổi Masato Kojima RB Omiya Ardija Lương năm 2016 17 tháng 9 1996 · 30 tuổi 806,5 triệu đồng4 triệu yên Nhật | RB Omiya Ardija | Lương năm 2016806,5 triệu đồng4 triệu yên Nhật |
| Bismarck Barreto Faria17 tháng 9 1969 · 57 tuổi Bismarck Barreto Faria 🇧🇷ĐTQG Đã giải nghệ 17 tháng 9 1969 · 57 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Kai Chidi Kitamura17 tháng 9 2000 · 26 tuổi Kai Chidi Kitamura Tokushima Vortis 17 tháng 9 2000 · 26 tuổi — | Tokushima Vortis | — |
| Daishi Kurisu17 tháng 9 2006 · 20 tuổi Daishi Kurisu Fujieda MYFC 17 tháng 9 2006 · 20 tuổi — | Fujieda MYFC | — |
| Keigo Hashimoto17 tháng 9 1998 · 28 tuổi Keigo Hashimoto Tegevajaro Miyazaki 17 tháng 9 1998 · 28 tuổi — | Tegevajaro Miyazaki | — |
| Yusuke Kikui17 tháng 9 1999 · 27 tuổi Yusuke Kikui Fujieda MYFC 17 tháng 9 1999 · 27 tuổi — | Fujieda MYFC | — |