Cầu thủ bóng đá sinh ngày 23 tháng 9
Có 17 cầu thủ sinh ngày 23 tháng 9. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Jobe Bellingham23 tháng 9 2005 · 21 tuổi Jobe Bellingham Borussia Dortmund Lương năm 2026 23 tháng 9 2005 · 21 tuổi 77,6 tỷ đồng2,6 triệu euro | Borussia Dortmund | Lương năm 202677,6 tỷ đồng2,6 triệu euro |
| Hicham Boudaoui23 tháng 9 1999 · 27 tuổi Hicham Boudaoui 🇩🇿ĐTQG OGC Nice Lương năm 2026 23 tháng 9 1999 · 27 tuổi 60,3 tỷ đồng2 triệu euro | OGC Nice | Lương năm 202660,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Yerry Mina23 tháng 9 1994 · 32 tuổi Yerry Mina 🇨🇴ĐTQG Cagliari Lương năm 2026 23 tháng 9 1994 · 32 tuổi 58 tỷ đồng1,9 triệu euro | Cagliari | Lương năm 202658 tỷ đồng1,9 triệu euro |
| Joël Schmied23 tháng 9 1998 · 28 tuổi Joël Schmied FC Koln Lương năm 2026 23 tháng 9 1998 · 28 tuổi 31,3 tỷ đồng1 triệu euro | FC Koln | Lương năm 202631,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Robin Pröpper23 tháng 9 1993 · 33 tuổi Robin Pröpper FC Twente Lương năm 2026 23 tháng 9 1993 · 33 tuổi 23,5 tỷ đồng€780.000 | FC Twente | Lương năm 202623,5 tỷ đồng€780.000 |
| Pere Milla23 tháng 9 1992 · 34 tuổi Pere Milla Espanyol Lương năm 2026 23 tháng 9 1992 · 34 tuổi 18 tỷ đồng€598.000 | Espanyol | Lương năm 202618 tỷ đồng€598.000 |
| Wilder Cartagena23 tháng 9 1994 · 32 tuổi Wilder Cartagena Orlando City Lương năm 2026 23 tháng 9 1994 · 32 tuổi 12,4 tỷ đồng$480.000 | Orlando City | Lương năm 202612,4 tỷ đồng$480.000 |
| Finn Surman23 tháng 9 2003 · 23 tuổi Finn Surman 🇳🇿ĐTQG Portland Timbers Lương năm 2026 23 tháng 9 2003 · 23 tuổi 7,1 tỷ đồng$275.000 | Portland Timbers | Lương năm 20267,1 tỷ đồng$275.000 |
| Kosuke Taketomi23 tháng 9 1990 · 36 tuổi Kosuke Taketomi Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 23 tháng 9 1990 · 36 tuổi 6,5 tỷ đồng30 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp6,5 tỷ đồng30 triệu yên Nhật |
| Rikuto Hirose23 tháng 9 1995 · 31 tuổi Rikuto Hirose Kashima Antlers Lương năm 2025 23 tháng 9 1995 · 31 tuổi 4,7 tỷ đồng27 triệu yên Nhật | Kashima Antlers | Lương năm 20254,7 tỷ đồng27 triệu yên Nhật |
| Yu Kobayashi23 tháng 9 1987 · 39 tuổi Yu Kobayashi 🇯🇵ĐTQG Kawasaki Frontale Lương năm 2026 23 tháng 9 1987 · 39 tuổi 4,1 tỷ đồng25 triệu yên Nhật | Kawasaki Frontale | Lương năm 20264,1 tỷ đồng25 triệu yên Nhật |
| Malachi Jones23 tháng 9 2003 · 23 tuổi Malachi Jones New York City FC Lương năm 2026 23 tháng 9 2003 · 23 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | New York City FC | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Kensei Nakashima23 tháng 9 1996 · 30 tuổi Kensei Nakashima Renofa Yamaguchi FC Lương năm 2017 23 tháng 9 1996 · 30 tuổi 997,2 triệu đồng5 triệu yên Nhật | Renofa Yamaguchi FC | Lương năm 2017997,2 triệu đồng5 triệu yên Nhật |
| Wataru Tanaka23 tháng 9 2000 · 26 tuổi Wataru Tanaka Kagoshima United FC Lương năm 2021 23 tháng 9 2000 · 26 tuổi 844,1 triệu đồng4 triệu yên Nhật | Kagoshima United FC | Lương năm 2021844,1 triệu đồng4 triệu yên Nhật |
| Masashi Nakayama23 tháng 9 1967 · 59 tuổi Masashi Nakayama 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ 23 tháng 9 1967 · 59 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Paolo Rossi23 tháng 9 1956 · 70 tuổi Paolo Rossi 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ 23 tháng 9 1956 · 70 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Toshihiro Hattori23 tháng 9 1973 · 53 tuổi Toshihiro Hattori 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ 23 tháng 9 1973 · 53 tuổi — | Đã giải nghệ | — |