Cầu thủ bóng đá sinh ngày 8 tháng 10
Có 21 cầu thủ sinh ngày 8 tháng 10. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Benjamin White8 tháng 10 1997 · 29 tuổi Benjamin White ĐTQG Arsenal Lương năm 2026 8 tháng 10 1997 · 29 tuổi 272,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh | Arsenal | Lương năm 2026272,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh |
| Steven Bergwijn8 tháng 10 1997 · 29 tuổi Steven Bergwijn 🇳🇱ĐTQG Al-Ittihad Club Lương năm 2026 8 tháng 10 1997 · 29 tuổi 271,1 tỷ đồng9 triệu euro | Al-Ittihad Club | Lương năm 2026271,1 tỷ đồng9 triệu euro |
| Ola Aina8 tháng 10 1996 · 30 tuổi Ola Aina 🇳🇬ĐTQG Nottingham Forest Lương năm 2026 8 tháng 10 1996 · 30 tuổi 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh | Nottingham Forest | Lương năm 202690,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Đorđe Petrović8 tháng 10 1999 · 27 tuổi Đorđe Petrović 🇷🇸ĐTQG Bournemouth Lương năm 2026 8 tháng 10 1999 · 27 tuổi 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh | Bournemouth | Lương năm 202690,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Zvonimir Boban8 tháng 10 1968 · 58 tuổi Zvonimir Boban 🇭🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 8 tháng 10 1968 · 58 tuổi 1,8 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp1,8 triệu bảng Anh |
| Karl Darlow8 tháng 10 1990 · 36 tuổi Karl Darlow 🏴ĐTQG Manchester United Lương năm 2026 8 tháng 10 1990 · 36 tuổi 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh | Manchester United | Lương năm 202654,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| Lennard Maloney8 tháng 10 1999 · 27 tuổi Lennard Maloney Mainz 05 Lương năm 2026 8 tháng 10 1999 · 27 tuổi 39,6 tỷ đồng1,3 triệu euro | Mainz 05 | Lương năm 202639,6 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| Alistair Johnston8 tháng 10 1998 · 28 tuổi Alistair Johnston 🇨🇦ĐTQG Celtic Lương năm 2026 8 tháng 10 1998 · 28 tuổi 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh | Celtic | Lương năm 202636,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Dejan Ljubičić8 tháng 10 1997 · 29 tuổi Dejan Ljubičić 🇦🇹ĐTQG Schalke 04 Lương năm 2026 8 tháng 10 1997 · 29 tuổi 31,3 tỷ đồng1 triệu euro | Schalke 04 | Lương năm 202631,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Bryan Linssen8 tháng 10 1990 · 36 tuổi Bryan Linssen NEC Nijmegen Lương năm 2026 8 tháng 10 1990 · 36 tuổi 7,2 tỷ đồng€239.200 | NEC Nijmegen | Lương năm 20267,2 tỷ đồng€239.200 |
| Matisse Didden8 tháng 10 2001 · 25 tuổi Matisse Didden FC Utrecht Lương năm 2026 8 tháng 10 2001 · 25 tuổi 7,2 tỷ đồng€239.200 | FC Utrecht | Lương năm 20267,2 tỷ đồng€239.200 |
| Chris Rindov8 tháng 10 2001 · 25 tuổi Chris Rindov LA Galaxy Lương năm 2026 8 tháng 10 2001 · 25 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | LA Galaxy | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Jude Terry8 tháng 10 2008 · 18 tuổi Jude Terry LAFC Lương năm 2026 8 tháng 10 2008 · 18 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | LAFC | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Milan Zonneveld8 tháng 10 2003 · 23 tuổi Milan Zonneveld Sparta Rotterdam Lương năm 2026 8 tháng 10 2003 · 23 tuổi 2,7 tỷ đồng€88.400 | Sparta Rotterdam | Lương năm 20262,7 tỷ đồng€88.400 |
| Mohamed Bamba8 tháng 10 2004 · 22 tuổi Mohamed Bamba Gil Vicente FC Lương năm 2026 8 tháng 10 2004 · 22 tuổi 1,6 tỷ đồng£46.800 | Gil Vicente FC | Lương năm 20261,6 tỷ đồng£46.800 |
| Ryuji Sawakami8 tháng 10 1993 · 33 tuổi Ryuji Sawakami Vanraure Hachinohe Lương năm 2020 8 tháng 10 1993 · 33 tuổi 1,5 tỷ đồng7 triệu yên Nhật | Vanraure Hachinohe | Lương năm 20201,5 tỷ đồng7 triệu yên Nhật |
| Honoya Shoji8 tháng 10 1997 · 29 tuổi Honoya Shoji Zweigen Kanazawa Lương năm 2020 8 tháng 10 1997 · 29 tuổi 1,3 tỷ đồng6 triệu yên Nhật | Zweigen Kanazawa | Lương năm 20201,3 tỷ đồng6 triệu yên Nhật |
| Antonio Cabrini8 tháng 10 1957 · 69 tuổi Antonio Cabrini 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ 8 tháng 10 1957 · 69 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Didi8 tháng 10 1928 · 98 tuổi Didi Đã giải nghệ 8 tháng 10 1928 · 98 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Neville Ogidi Nwankwo8 tháng 10 2002 · 24 tuổi Neville Ogidi Nwankwo FC Utrecht 8 tháng 10 2002 · 24 tuổi — | FC Utrecht | — |
| Shota Suzuki8 tháng 10 2000 · 26 tuổi Shota Suzuki Reilac Shiga FC 8 tháng 10 2000 · 26 tuổi — | Reilac Shiga FC | — |