Cầu thủ bóng đá sinh ngày 14 tháng 10
Có 15 cầu thủ sinh ngày 14 tháng 10. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Johan Manzambi14 tháng 10 2005 · 21 tuổi Johan Manzambi 🇨🇭ĐTQG Aston Villa Lương năm 2026 14 tháng 10 2005 · 21 tuổi 145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh | Aston Villa | Lương năm 2026145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh |
| Brandon Vazquez14 tháng 10 1998 · 28 tuổi Brandon Vazquez 🇺🇸ĐTQG Austin FC Lương năm 2026 14 tháng 10 1998 · 28 tuổi 86,9 tỷ đồng3,4 triệu đô la Mỹ | Austin FC | Lương năm 202686,9 tỷ đồng3,4 triệu đô la Mỹ |
| Karl Etta Eyong14 tháng 10 2003 · 23 tuổi Karl Etta Eyong 🇨🇲ĐTQG Levante Lương năm 2026 14 tháng 10 2003 · 23 tuổi 30,1 tỷ đồng€998.400 | Levante | Lương năm 202630,1 tỷ đồng€998.400 |
| Maxime Busi14 tháng 10 1999 · 27 tuổi Maxime Busi Royal Antwerp FC Lương năm 2026 14 tháng 10 1999 · 27 tuổi 25,5 tỷ đồng$982.800 | Royal Antwerp FC | Lương năm 202625,5 tỷ đồng$982.800 |
| Cade Cowell14 tháng 10 2003 · 23 tuổi Cade Cowell 🇺🇸ĐTQG New York Red Bulls Lương năm 2026 14 tháng 10 2003 · 23 tuổi 23,3 tỷ đồng$900.000 | New York Red Bulls | Lương năm 202623,3 tỷ đồng$900.000 |
| Saleh Al-Amri14 tháng 10 1993 · 33 tuổi Saleh Al-Amri 🇸🇦ĐTQG Al-Khaleej FC Lương năm 2022 14 tháng 10 1993 · 33 tuổi 16,7 tỷ đồng€684.000 | Al-Khaleej FC | Lương năm 202216,7 tỷ đồng€684.000 |
| Jimmy Maurer14 tháng 10 1988 · 38 tuổi Jimmy Maurer Houston Dynamo Lương năm 2026 14 tháng 10 1988 · 38 tuổi 5,8 tỷ đồng$225.000 | Houston Dynamo | Lương năm 20265,8 tỷ đồng$225.000 |
| Marcus Caldeira14 tháng 10 2004 · 22 tuổi Marcus Caldeira Minnesota United Lương năm 2026 14 tháng 10 2004 · 22 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | Minnesota United | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Daisuke Takagi14 tháng 10 1995 · 31 tuổi Daisuke Takagi FC RYUKYU Lương năm 2020 14 tháng 10 1995 · 31 tuổi 2,2 tỷ đồng10 triệu yên Nhật | FC RYUKYU | Lương năm 20202,2 tỷ đồng10 triệu yên Nhật |
| Toyosi Olusanya14 tháng 10 1997 · 29 tuổi Toyosi Olusanya Aberdeen Lương năm 2023 14 tháng 10 1997 · 29 tuổi 1,3 tỷ đồng€52.000 | Aberdeen | Lương năm 20231,3 tỷ đồng€52.000 |
| Ryota Kuboniwa14 tháng 10 2001 · 25 tuổi Ryota Kuboniwa JEF United Chiba Lương năm 2026 14 tháng 10 2001 · 25 tuổi 1,2 tỷ đồng7,5 triệu yên Nhật | JEF United Chiba | Lương năm 20261,2 tỷ đồng7,5 triệu yên Nhật |
| Vojin Serafimovic14 tháng 10 2005 · 21 tuổi Vojin Serafimovic FC Famalicão Lương năm 2026 14 tháng 10 2005 · 21 tuổi 459,1 triệu đồng$17.705 | FC Famalicão | Lương năm 2026459,1 triệu đồng$17.705 |
| Andrej Vasovic14 tháng 10 2007 · 19 tuổi Andrej Vasovic Club Brugge 14 tháng 10 2007 · 19 tuổi — | Club Brugge | — |
| Mohammed Al-Khabrani14 tháng 10 1993 · 33 tuổi Mohammed Al-Khabrani 🇸🇦ĐTQG Al-Khaleej FC 14 tháng 10 1993 · 33 tuổi — | Al-Khaleej FC | — |
| Toshiki Ando14 tháng 10 2003 · 23 tuổi Toshiki Ando Sagan Tosu 14 tháng 10 2003 · 23 tuổi — | Sagan Tosu | — |