Cầu thủ bóng đá sinh ngày 11 tháng 11
Có 15 cầu thủ sinh ngày 11 tháng 11. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Philipp Lahm11 tháng 11 1983 · 42 tuổi Philipp Lahm 🇩🇪ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 11 tháng 11 1983 · 42 tuổi 255,3 tỷ đồng8,6 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp255,3 tỷ đồng8,6 triệu bảng Anh |
| Robin Le Normand11 tháng 11 1996 · 29 tuổi Robin Le Normand 🇪🇸ĐTQG Atletico Madrid Lương năm 2026 11 tháng 11 1996 · 29 tuổi 188 tỷ đồng6,2 triệu euro | Atletico Madrid | Lương năm 2026188 tỷ đồng6,2 triệu euro |
| Denis Bouanga11 tháng 11 1994 · 31 tuổi Denis Bouanga 🇬🇦ĐTQG LAFC Lương năm 2026 11 tháng 11 1994 · 31 tuổi 103,7 tỷ đồng4 triệu đô la Mỹ | LAFC | Lương năm 2026103,7 tỷ đồng4 triệu đô la Mỹ |
| Jeff Ekhator11 tháng 11 2006 · 19 tuổi Jeff Ekhator Juventus Lương năm 2026 11 tháng 11 2006 · 19 tuổi 72,4 tỷ đồng2,4 triệu euro | Juventus | Lương năm 202672,4 tỷ đồng2,4 triệu euro |
| Ziyad Al-Johani11 tháng 11 2001 · 24 tuổi Ziyad Al-Johani 🇸🇦ĐTQG Al-Ahli SFC Lương năm 2026 11 tháng 11 2001 · 24 tuổi 68,2 tỷ đồng2,6 triệu đô la Mỹ | Al-Ahli SFC | Lương năm 202668,2 tỷ đồng2,6 triệu đô la Mỹ |
| Ben Gannon-Doak11 tháng 11 2005 · 20 tuổi Ben Gannon-Doak ĐTQG Bournemouth Lương năm 2026 11 tháng 11 2005 · 20 tuổi 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh | Bournemouth | Lương năm 202663,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| César Palacios11 tháng 11 2004 · 21 tuổi César Palacios Fulham Lương năm 2026 11 tháng 11 2004 · 21 tuổi 54,8 tỷ đồng1,8 triệu euro | Fulham | Lương năm 202654,8 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Can Uzun11 tháng 11 2005 · 20 tuổi Can Uzun 🇹🇷ĐTQG Eintracht Frankfurt Lương năm 2026 11 tháng 11 2005 · 20 tuổi 39,2 tỷ đồng1,3 triệu euro | Eintracht Frankfurt | Lương năm 202639,2 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| Anton Donkor11 tháng 11 1997 · 28 tuổi Anton Donkor Schalke 04 Lương năm 2026 11 tháng 11 1997 · 28 tuổi 14,1 tỷ đồng€468.000 | Schalke 04 | Lương năm 202614,1 tỷ đồng€468.000 |
| Mauricio Caprini Pinto11 tháng 11 1997 · 28 tuổi Mauricio Caprini Pinto RB Omiya Ardija Lương năm 2023 11 tháng 11 1997 · 28 tuổi 12,2 tỷ đồng72 triệu yên Nhật | RB Omiya Ardija | Lương năm 202312,2 tỷ đồng72 triệu yên Nhật |
| George Onaiwu11 tháng 11 2000 · 25 tuổi George Onaiwu Yokohama F. Marinos Lương năm 2026 11 tháng 11 2000 · 25 tuổi 1,6 tỷ đồng10 triệu yên Nhật | Yokohama F. Marinos | Lương năm 20261,6 tỷ đồng10 triệu yên Nhật |
| Kaung Zan Mara11 tháng 11 2002 · 23 tuổi Kaung Zan Mara Vanraure Hachinohe Lương năm 2025 11 tháng 11 2002 · 23 tuổi 796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Vanraure Hachinohe | Lương năm 2025796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Niki Urakami11 tháng 11 1996 · 29 tuổi Niki Urakami Hokkaido Consadole Sapporo 11 tháng 11 1996 · 29 tuổi — | Hokkaido Consadole Sapporo | — |
| Sora Tanaka11 tháng 11 2004 · 21 tuổi Sora Tanaka Matsumoto Yamaga F.C. 11 tháng 11 2004 · 21 tuổi — | Matsumoto Yamaga F.C. | — |
| Yuto Katori11 tháng 11 2003 · 22 tuổi Yuto Katori Roasso Kumamoto 11 tháng 11 2003 · 22 tuổi — | Roasso Kumamoto | — |