Trang chủ/Lịch sinh nhật/16 tháng 12

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 16 tháng 12

Có 18 cầu thủ sinh ngày 16 tháng 12. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Mats Hummels16 tháng 12 1988 · 37 tuổi Mats Hummels ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 16 tháng 12 1988 · 37 tuổi 254 tỷ đồng8,6 triệu bảng Anh Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp254 tỷ đồng8,6 triệu bảng Anh
Ryan Gauld16 tháng 12 1995 · 30 tuổi Ryan Gauld ĐTQG Vancouver Whitecaps Lương năm 2026 16 tháng 12 1995 · 30 tuổi 90,8 tỷ đồng3,5 triệu đô la Mỹ Vancouver Whitecaps Lương năm 202690,8 tỷ đồng3,5 triệu đô la Mỹ
Leo Sauer16 tháng 12 2005 · 20 tuổi Leo Sauer ĐTQG VfB Stuttgart Lương năm 2026 16 tháng 12 2005 · 20 tuổi 60,3 tỷ đồng2 triệu euro VfB Stuttgart Lương năm 202660,3 tỷ đồng2 triệu euro
Sergio Reguilón16 tháng 12 1996 · 29 tuổi Sergio Reguilón ĐTQG Inter Miami Lương năm 2026 16 tháng 12 1996 · 29 tuổi 44,1 tỷ đồng1,7 triệu đô la Mỹ Inter Miami Lương năm 202644,1 tỷ đồng1,7 triệu đô la Mỹ
Philip Zinckernagel16 tháng 12 1994 · 31 tuổi Philip Zinckernagel Chicago Fire Lương năm 2026 16 tháng 12 1994 · 31 tuổi 37,7 tỷ đồng1,5 triệu đô la Mỹ Chicago Fire Lương năm 202637,7 tỷ đồng1,5 triệu đô la Mỹ
Julian Gressel16 tháng 12 1993 · 32 tuổi Julian Gressel ĐTQG Minnesota United Lương năm 2026 16 tháng 12 1993 · 32 tuổi 31,2 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ Minnesota United Lương năm 202631,2 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ
Shapi Suleymanov16 tháng 12 1999 · 26 tuổi Shapi Suleymanov Sporting Kansas City Lương năm 2026 16 tháng 12 1999 · 26 tuổi 24,6 tỷ đồng$950.000 Sporting Kansas City Lương năm 202624,6 tỷ đồng$950.000
Kosta Nedeljkovic16 tháng 12 2005 · 20 tuổi Kosta Nedeljkovic ĐTQG Rangers Lương năm 2024 16 tháng 12 2005 · 20 tuổi 18,3 tỷ đồng€700.000 Rangers Lương năm 202418,3 tỷ đồng€700.000
Mohamed Farsi16 tháng 12 1999 · 26 tuổi Mohamed Farsi ĐTQG Columbus Crew Lương năm 2026 16 tháng 12 1999 · 26 tuổi 13 tỷ đồng$500.000 Columbus Crew Lương năm 202613 tỷ đồng$500.000
Akito Fukumori16 tháng 12 1992 · 33 tuổi Akito Fukumori Hokkaido Consadole Sapporo Lương năm 2025 16 tháng 12 1992 · 33 tuổi 6,2 tỷ đồng36 triệu yên Nhật Hokkaido Consadole Sapporo Lương năm 20256,2 tỷ đồng36 triệu yên Nhật
Freddy Mbemba16 tháng 12 2002 · 23 tuổi Freddy Mbemba Sporting Charleroi Lương năm 2026 16 tháng 12 2002 · 23 tuổi 4,2 tỷ đồng$161.460 Sporting Charleroi Lương năm 20264,2 tỷ đồng$161.460
Cisse Sandra16 tháng 12 2003 · 22 tuổi Cisse Sandra KVC Westerlo Lương năm 2023 16 tháng 12 2003 · 22 tuổi 4 tỷ đồng€156.000 KVC Westerlo Lương năm 20234 tỷ đồng€156.000
Kazuki Nagasawa16 tháng 12 1991 · 34 tuổi Kazuki Nagasawa ĐTQG Nagoya Grampus Lương năm 2014 16 tháng 12 1991 · 34 tuổi 3 tỷ đồng15 triệu yên Nhật Nagoya Grampus Lương năm 20143 tỷ đồng15 triệu yên Nhật
Motoki Nishihara16 tháng 12 2006 · 19 tuổi Motoki Nishihara Mito Hollyhock Lương năm 2025 16 tháng 12 2006 · 19 tuổi 727,1 triệu đồng4,2 triệu yên Nhật Mito Hollyhock Lương năm 2025727,1 triệu đồng4,2 triệu yên Nhật
Tomé Sousa16 tháng 12 2006 · 19 tuổi Tomé Sousa CD Santa Clara 16 tháng 12 2006 · 19 tuổi — CD Santa Clara —
Keita Buwanika16 tháng 12 2002 · 23 tuổi Keita Buwanika Zweigen Kanazawa 16 tháng 12 2002 · 23 tuổi — Zweigen Kanazawa —
Genki Yamada16 tháng 12 1994 · 31 tuổi Genki Yamada Blaublitz Akita 16 tháng 12 1994 · 31 tuổi — Blaublitz Akita —
Ryota Araki16 tháng 12 2000 · 25 tuổi Ryota Araki FC RYUKYU 16 tháng 12 2000 · 25 tuổi — FC RYUKYU —