Cầu thủ bóng đá sinh ngày 23 tháng 2
Có 17 cầu thủ sinh ngày 23 tháng 2. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Casemiro23 tháng 2 1992 · 34 tuổi Casemiro 🇧🇷ĐTQG Inter Miami Lương năm 2025 23 tháng 2 1992 · 34 tuổi 532,6 tỷ đồng15,6 triệu bảng Anh | Inter Miami | Lương năm 2025532,6 tỷ đồng15,6 triệu bảng Anh |
| Benjamin Henrichs23 tháng 2 1997 · 29 tuổi Benjamin Henrichs 🇩🇪ĐTQG RB Leipzig Lương năm 2026 23 tháng 2 1997 · 29 tuổi 223,6 tỷ đồng7,4 triệu euro | RB Leipzig | Lương năm 2026223,6 tỷ đồng7,4 triệu euro |
| James Justin23 tháng 2 1998 · 28 tuổi James Justin Leeds United Lương năm 2026 23 tháng 2 1998 · 28 tuổi 72,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh | Leeds United | Lương năm 202672,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh |
| Nicolas Raskin23 tháng 2 2001 · 25 tuổi Nicolas Raskin 🇧🇪ĐTQG Rangers Lương năm 2026 23 tháng 2 2001 · 25 tuổi 34,5 tỷ đồng£988.000 | Rangers | Lương năm 202634,5 tỷ đồng£988.000 |
| Honest Ahanor23 tháng 2 2008 · 18 tuổi Honest Ahanor 🇮🇹ĐTQG Atalanta Lương năm 2026 23 tháng 2 2008 · 18 tuổi 28,2 tỷ đồng€936.000 | Atalanta | Lương năm 202628,2 tỷ đồng€936.000 |
| Diego Rico23 tháng 2 1993 · 33 tuổi Diego Rico Osasuna Lương năm 2023 23 tháng 2 1993 · 33 tuổi 24,6 tỷ đồng£832.000 | Osasuna | Lương năm 202324,6 tỷ đồng£832.000 |
| Finn Porath23 tháng 2 1997 · 29 tuổi Finn Porath Schalke 04 Lương năm 2026 23 tháng 2 1997 · 29 tuổi 19,7 tỷ đồng€655.200 | Schalke 04 | Lương năm 202619,7 tỷ đồng€655.200 |
| Nikola Petković23 tháng 2 2003 · 23 tuổi Nikola Petković 🇷🇸ĐTQG Seattle Sounders Lương năm 2026 23 tháng 2 2003 · 23 tuổi 12,2 tỷ đồng$470.000 | Seattle Sounders | Lương năm 202612,2 tỷ đồng$470.000 |
| Jon Gallagher23 tháng 2 1996 · 30 tuổi Jon Gallagher Austin FC Lương năm 2026 23 tháng 2 1996 · 30 tuổi 10,4 tỷ đồng$400.000 | Austin FC | Lương năm 202610,4 tỷ đồng$400.000 |
| Tim Parker23 tháng 2 1993 · 33 tuổi Tim Parker 🇺🇸ĐTQG New York Red Bulls Lương năm 2026 23 tháng 2 1993 · 33 tuổi 9,1 tỷ đồng$350.000 | New York Red Bulls | Lương năm 20269,1 tỷ đồng$350.000 |
| Tsukasa Umesaki23 tháng 2 1987 · 39 tuổi Tsukasa Umesaki 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 23 tháng 2 1987 · 39 tuổi 10,1 tỷ đồng50 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp10,1 tỷ đồng50 triệu yên Nhật |
| Hijiri Onaga23 tháng 2 1995 · 31 tuổi Hijiri Onaga V-Varen Nagasaki Lương năm 2026 23 tháng 2 1995 · 31 tuổi 4,9 tỷ đồng30 triệu yên Nhật | V-Varen Nagasaki | Lương năm 20264,9 tỷ đồng30 triệu yên Nhật |
| Jackson Travis23 tháng 2 2004 · 22 tuổi Jackson Travis Colorado Rapids Lương năm 2026 23 tháng 2 2004 · 22 tuổi 3,2 tỷ đồng$125.000 | Colorado Rapids | Lương năm 20263,2 tỷ đồng$125.000 |
| Fafà Picault23 tháng 2 1991 · 35 tuổi Fafà Picault 🇭🇹ĐTQG Atlanta United Lương năm 2026 23 tháng 2 1991 · 35 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | Atlanta United | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Shusuke Ota23 tháng 2 1996 · 30 tuổi Shusuke Ota Shonan Bellmare Lương năm 2025 23 tháng 2 1996 · 30 tuổi 3,1 tỷ đồng18 triệu yên Nhật | Shonan Bellmare | Lương năm 20253,1 tỷ đồng18 triệu yên Nhật |
| Yassir Zabiri23 tháng 2 2005 · 21 tuổi Yassir Zabiri 🇲🇦ĐTQG Racing Santander 23 tháng 2 2005 · 21 tuổi — | Racing Santander | — |
| Kakeru Saito23 tháng 2 2009 · 17 tuổi Kakeru Saito Yokohama FC 23 tháng 2 2009 · 17 tuổi — | Yokohama FC | — |