Lương năm 2025
408,3 tỷ đồng12 triệu bảng Anh
Lương năm 2025
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2026 | Orlando City | Chưa rõ mức lương |
| 2025 | Atletico Madrid | 408,3 tỷ đồng12 triệu bảng Anh |
| 2024 | Atletico Madrid | 369,6 tỷ đồng12 triệu bảng Anh |
| 2023 | Atletico Madrid | 180,7 tỷ đồng7 triệu euro |
| 2022 | Atletico Madrid | 235 tỷ đồng9,6 triệu euro |
| 2021 | Atletico Madrid | 313,5 tỷ đồng11,4 triệu euro |
| 2020 | FC Barcelona | 399,4 tỷ đồng15,1 triệu euro |
| 2019 | FC Barcelona | 496,4 tỷ đồng19,2 triệu euro |
| 2018 | Atletico Madrid | 194,3 tỷ đồng7,3 triệu euro |
| 2017 | Atletico Madrid | 197,1 tỷ đồng7,8 triệu euro |
| 2016 | Atletico Madrid | 176,4 tỷ đồng7,3 triệu euro |
| 2015 | Atletico Madrid | 175,3 tỷ đồng7,3 triệu euro |
| 2014 | Atletico Madrid | 189,3 tỷ đồng6,8 triệu euro |
| 2013 | Real Sociedad | Chưa rõ mức lương |
| 2012 | Real Sociedad | Chưa rõ mức lương |
| 2011 | Real Sociedad | Chưa rõ mức lương |
| 2010 | Real Sociedad | Chưa rõ mức lương |
| 2009 | Real Sociedad | Chưa rõ mức lương |