Lương năm 2026
1.046 tỷ đồng34,7 triệu euro
Lương năm 2026
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2026 | Al-Hilal SFC | 1.046 tỷ đồng34,7 triệu euro |
| 2025 | Al-Hilal SFC | 85,2 tỷ đồng2,9 triệu euro |
| 2024 | Al-Hilal SFC | 76,2 tỷ đồng2,9 triệu euro |
| 2023 | Al-Hilal SFC | 83 tỷ đồng3,2 triệu euro |
| 2022 | Chelsea | 442 tỷ đồng18,1 triệu euro |
| 2021 | Napoli | 149,6 tỷ đồng5,5 triệu euro |
| 2020 | Napoli | 192,8 tỷ đồng7,3 triệu euro |
| 2019 | Napoli | 194,5 tỷ đồng7,5 triệu euro |
| 2018 | Napoli | 152,7 tỷ đồng5,7 triệu euro |
| 2017 | Napoli | 131,4 tỷ đồng5,2 triệu euro |
| 2016 | Napoli | 88,2 tỷ đồng3,6 triệu euro |
| 2015 | Napoli | 100,2 tỷ đồng4,2 triệu euro |
| 2014 | Napoli | 36,4 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| 2013 | KRC Genk | Chưa rõ mức lương |
| 2012 | FC MetzKRC Genk | Chưa rõ mức lương |
| 2011 | FC Metz | Chưa rõ mức lương |
| 2010 | FC Metz | Chưa rõ mức lương |