Lương năm 2025
230,8 tỷ đồng6,8 triệu bảng Anh
Lương năm 2025
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2026 | Diriyah Club | Chưa rõ mức lương |
| 2025 | Everton | 230,8 tỷ đồng6,8 triệu bảng Anh |
| 2024 | Everton | 208,9 tỷ đồng6,8 triệu bảng Anh |
| 2023 | Everton | 126,1 tỷ đồng4,9 triệu euro |
| 2022 | PSGEverton | Chưa rõ mức lương |
| 2021 | PSG | 190,7 tỷ đồng6 triệu bảng Anh |
| 2020 | PSG | 167,2 tỷ đồng5,6 triệu bảng Anh |
| 2019 | EvertonPSG | Chưa rõ mức lương |
| 2018 | Everton | 119,2 tỷ đồng4 triệu bảng Anh |
| 2017 | Everton | 68,9 tỷ đồng2,4 triệu bảng Anh |
| 2016 | Aston VillaEverton | Chưa rõ mức lương |
| 2015 | Lille OSCAston Villa | Chưa rõ mức lương |
| 2014 | Lille OSC | Chưa rõ mức lương |
| 2013 | Lille OSC | Chưa rõ mức lương |
| 2012 | Lille OSC | Chưa rõ mức lương |
| 2011 | Lille OSC | Chưa rõ mức lương |
| 2010 | Lille OSC | Chưa rõ mức lương |