Mức lương cao nhất sự nghiệp
38,6 tỷ đồng1,7 triệu bảng Anh
1999
Mức lương cao nhất sự nghiệp
1999
Tổng lương sự nghiệp
Không có tỷ giá cần thiết để quy đổi
Câu lạc bộ cuối cùng
1999
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 1999 | Bayern Munich | 38,6 tỷ đồng1,7 triệu bảng Anh |
| 1998 | Bayern Munich | 1,2 triệu bảng Anh |
| 1997 | Bayern Munich | Chưa rõ mức lương |
| 1996 | Bayern Munich | Chưa rõ mức lương |
| 1995 | Bayern Munich | Chưa rõ mức lương |
| 1994 | Bayern Munich | Chưa rõ mức lương |
| 1993 | Bayern Munich | Chưa rõ mức lương |
| 1992 | Bayern Munich | Chưa rõ mức lương |
| 1991 | Internazionale | Chưa rõ mức lương |
| 1990 | Internazionale | Chưa rõ mức lương |
| 1989 | Internazionale | Chưa rõ mức lương |
| 1988 | Internazionale | Chưa rõ mức lương |
| 1987 | Bayern Munich | Chưa rõ mức lương |
| 1986 | Bayern Munich | Chưa rõ mức lương |
| 1985 | Bayern Munich | Chưa rõ mức lương |
| 1984 | Bayern Munich | Chưa rõ mức lương |
| 1983 | Borussia Monchengladbach | Chưa rõ mức lương |
| 1982 | Borussia Monchengladbach | Chưa rõ mức lương |
| 1981 | Borussia Monchengladbach | Chưa rõ mức lương |
| 1980 | Borussia Monchengladbach | Chưa rõ mức lương |
| 1979 | Borussia Monchengladbach | Chưa rõ mức lương |