Mức lương cao nhất sự nghiệp
Chưa tính
Không có tỷ giá cần thiết để quy đổi
Mức lương cao nhất sự nghiệp
Không có tỷ giá cần thiết để quy đổi
Tổng lương sự nghiệp
Không có tỷ giá cần thiết để quy đổi
Câu lạc bộ cuối cùng
1996
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 1996 | Feyenoord | Chưa rõ mức lương |
| 1995 | Feyenoord | Chưa rõ mức lương |
| 1994 | FC Barcelona | Chưa rõ mức lương |
| 1993 | FC Barcelona | Chưa rõ mức lương |
| 1992 | FC Barcelona | €721.215 |
| 1991 | FC Barcelona | €721.215 |
| 1990 | FC Barcelona | €721.215 |
| 1989 | FC Barcelona | €661.113 |
| 1988 | PSV Eindhoven | Chưa rõ mức lương |
| 1987 | PSV Eindhoven | Chưa rõ mức lương |
| 1986 | PSV Eindhoven | Chưa rõ mức lương |
| 1985 | Ajax | Chưa rõ mức lương |
| 1984 | Ajax | Chưa rõ mức lương |
| 1983 | Ajax | Chưa rõ mức lương |
| 1982 | FC Groningen | Chưa rõ mức lương |
| 1981 | FC Groningen | Chưa rõ mức lương |
| 1980 | FC Groningen | Chưa rõ mức lương |