Cầu thủ bóng đá sinh ngày 11 tháng 1
Có 16 cầu thủ sinh ngày 11 tháng 1. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Michael Keane11 tháng 1 1993 · 33 tuổi Michael Keane ĐTQG Everton Lương năm 2026 11 tháng 1 1993 · 33 tuổi 145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh | Everton | Lương năm 2026145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh |
| Nicolás Fernández Mercau11 tháng 1 2000 · 26 tuổi Nicolás Fernández Mercau New York City FC Lương năm 2026 11 tháng 1 2000 · 26 tuổi 94,7 tỷ đồng3,7 triệu đô la Mỹ | New York City FC | Lương năm 202694,7 tỷ đồng3,7 triệu đô la Mỹ |
| Sean Steur11 tháng 1 2008 · 18 tuổi Sean Steur Newcastle United Lương năm 2026 11 tháng 1 2008 · 18 tuổi 81,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh | Newcastle United | Lương năm 202681,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| Ulisses Garcia11 tháng 1 1996 · 30 tuổi Ulisses Garcia 🇨🇭ĐTQG Olympique de Marseille Lương năm 2026 11 tháng 1 1996 · 30 tuổi 42,3 tỷ đồng1,4 triệu euro | Olympique de Marseille | Lương năm 202642,3 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| Vanja Dragojević11 tháng 1 2006 · 20 tuổi Vanja Dragojević 🇷🇸ĐTQG Rangers Lương năm 2026 11 tháng 1 2006 · 20 tuổi 27,2 tỷ đồng£780.000 | Rangers | Lương năm 202627,2 tỷ đồng£780.000 |
| Samuel Gustafson11 tháng 1 1995 · 31 tuổi Samuel Gustafson 🇸🇪ĐTQG Urawa Red Diamonds Lương năm 2026 11 tháng 1 1995 · 31 tuổi 19,6 tỷ đồng120 triệu yên Nhật | Urawa Red Diamonds | Lương năm 202619,6 tỷ đồng120 triệu yên Nhật |
| Diadié Samassékou11 tháng 1 1996 · 30 tuổi Diadié Samassékou 🇲🇱ĐTQG Houston Dynamo Lương năm 2026 11 tháng 1 1996 · 30 tuổi 18,5 tỷ đồng$714.996 | Houston Dynamo | Lương năm 202618,5 tỷ đồng$714.996 |
| Wolke Janssens11 tháng 1 1995 · 31 tuổi Wolke Janssens STVV Lương năm 2026 11 tháng 1 1995 · 31 tuổi 4,4 tỷ đồng£124.800 | STVV | Lương năm 20264,4 tỷ đồng£124.800 |
| Jordan Adebayo-Smith11 tháng 1 2001 · 25 tuổi Jordan Adebayo-Smith Minnesota United Lương năm 2026 11 tháng 1 2001 · 25 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | Minnesota United | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Wyatt Meyer11 tháng 1 2001 · 25 tuổi Wyatt Meyer Sporting Kansas City Lương năm 2026 11 tháng 1 2001 · 25 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | Sporting Kansas City | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Kyohei Sugiura11 tháng 1 1989 · 37 tuổi Kyohei Sugiura Zweigen Kanazawa Lương năm 2016 11 tháng 1 1989 · 37 tuổi 1,6 tỷ đồng8 triệu yên Nhật | Zweigen Kanazawa | Lương năm 20161,6 tỷ đồng8 triệu yên Nhật |
| Bryan Robson11 tháng 1 1957 · 69 tuổi Bryan Robson ĐTQG Đã giải nghệ 11 tháng 1 1957 · 69 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Gérson11 tháng 1 1941 · 85 tuổi Gérson 🇧🇷ĐTQG Đã giải nghệ 11 tháng 1 1941 · 85 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Ippei Shimizu11 tháng 1 1989 · 37 tuổi Ippei Shimizu Albirex Niigata Singapore 11 tháng 1 1989 · 37 tuổi — | Albirex Niigata Singapore | — |
| Yusei Shinomiya11 tháng 1 2003 · 23 tuổi Yusei Shinomiya Zweigen Kanazawa 11 tháng 1 2003 · 23 tuổi — | Zweigen Kanazawa | — |
| Chris Takahashi11 tháng 1 2002 · 24 tuổi Chris Takahashi Kamatamare Sanuki 11 tháng 1 2002 · 24 tuổi — | Kamatamare Sanuki | — |