Cầu thủ bóng đá sinh ngày 12 tháng 1
Có 22 cầu thủ sinh ngày 12 tháng 1. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Sven Botman12 tháng 1 2000 · 26 tuổi Sven Botman Newcastle United Lương năm 2026 12 tháng 1 2000 · 26 tuổi 254 tỷ đồng7,3 triệu bảng Anh | Newcastle United | Lương năm 2026254 tỷ đồng7,3 triệu bảng Anh |
| Alessio Romagnoli12 tháng 1 1995 · 31 tuổi Alessio Romagnoli 🇮🇹ĐTQG Lazio Lương năm 2026 12 tháng 1 1995 · 31 tuổi 165,6 tỷ đồng5,5 triệu euro | Lazio | Lương năm 2026165,6 tỷ đồng5,5 triệu euro |
| Emre Can12 tháng 1 1994 · 32 tuổi Emre Can 🇩🇪ĐTQG Borussia Dortmund Lương năm 2026 12 tháng 1 1994 · 32 tuổi 156,7 tỷ đồng5,2 triệu euro | Borussia Dortmund | Lương năm 2026156,7 tỷ đồng5,2 triệu euro |
| Juan Foyth12 tháng 1 1998 · 28 tuổi Juan Foyth 🇦🇷ĐTQG Villarreal Lương năm 2026 12 tháng 1 1998 · 28 tuổi 120,7 tỷ đồng4 triệu euro | Villarreal | Lương năm 2026120,7 tỷ đồng4 triệu euro |
| Vitor de Oliveira Nunes dos Reis12 tháng 1 2006 · 20 tuổi Vitor de Oliveira Nunes dos Reis Manchester City Lương năm 2026 12 tháng 1 2006 · 20 tuổi 72,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh | Manchester City | Lương năm 202672,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh |
| Jerdy Schouten12 tháng 1 1997 · 29 tuổi Jerdy Schouten 🇳🇱ĐTQG PSV Eindhoven Lương năm 2026 12 tháng 1 1997 · 29 tuổi 70,8 tỷ đồng2,4 triệu euro | PSV Eindhoven | Lương năm 202670,8 tỷ đồng2,4 triệu euro |
| Axel Witsel12 tháng 1 1989 · 37 tuổi Axel Witsel 🇧🇪ĐTQG OGC Nice Lương năm 2026 12 tháng 1 1989 · 37 tuổi 52 tỷ đồng2 triệu đô la Mỹ | OGC Nice | Lương năm 202652 tỷ đồng2 triệu đô la Mỹ |
| Torbjørn Heggem12 tháng 1 1999 · 27 tuổi Torbjørn Heggem 🇳🇴ĐTQG Bologna Lương năm 2026 12 tháng 1 1999 · 27 tuổi 30,7 tỷ đồng1 triệu euro | Bologna | Lương năm 202630,7 tỷ đồng1 triệu euro |
| Yarek Gasiorowski12 tháng 1 2005 · 21 tuổi Yarek Gasiorowski PSV Eindhoven Lương năm 2026 12 tháng 1 2005 · 21 tuổi 30,1 tỷ đồng€998.400 | PSV Eindhoven | Lương năm 202630,1 tỷ đồng€998.400 |
| Brooke Norton-Cuffy12 tháng 1 2004 · 22 tuổi Brooke Norton-Cuffy Genoa Lương năm 2026 12 tháng 1 2004 · 22 tuổi 27,9 tỷ đồng€925.600 | Genoa | Lương năm 202627,9 tỷ đồng€925.600 |
| Zakaria Hawsawi12 tháng 1 2001 · 25 tuổi Zakaria Hawsawi 🇸🇦ĐTQG Al-Ahli SFC Lương năm 2026 12 tháng 1 2001 · 25 tuổi 21,5 tỷ đồng$829.920 | Al-Ahli SFC | Lương năm 202621,5 tỷ đồng$829.920 |
| Brian Madjo12 tháng 1 2009 · 17 tuổi Brian Madjo 🇱🇺ĐTQG Aston Villa Lương năm 2026 12 tháng 1 2009 · 17 tuổi 18,1 tỷ đồng£520.000 | Aston Villa | Lương năm 202618,1 tỷ đồng£520.000 |
| Daniel Batz12 tháng 1 1991 · 35 tuổi Daniel Batz Borussia Monchengladbach Lương năm 2026 12 tháng 1 1991 · 35 tuổi 15,1 tỷ đồng$580.944 | Borussia Monchengladbach | Lương năm 202615,1 tỷ đồng$580.944 |
| Jones El-Abdellaoui12 tháng 1 2006 · 20 tuổi Jones El-Abdellaoui Celta Vigo Lương năm 2026 12 tháng 1 2006 · 20 tuổi 15 tỷ đồng€499.200 | Celta Vigo | Lương năm 202615 tỷ đồng€499.200 |
| Gabriele Calvani12 tháng 1 2004 · 22 tuổi Gabriele Calvani Frosinone Lương năm 2026 12 tháng 1 2004 · 22 tuổi 11,1 tỷ đồng€369.200 | Frosinone | Lương năm 202611,1 tỷ đồng€369.200 |
| Alassana Jatta12 tháng 1 1999 · 27 tuổi Alassana Jatta Casa Pia AC Lương năm 2025 12 tháng 1 1999 · 27 tuổi 11,5 tỷ đồng£338.000 | Casa Pia AC | Lương năm 202511,5 tỷ đồng£338.000 |
| Masaaki Sawanobori12 tháng 1 1970 · 56 tuổi Masaaki Sawanobori 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 12 tháng 1 1970 · 56 tuổi 8,6 tỷ đồng60 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp8,6 tỷ đồng60 triệu yên Nhật |
| Robert Prosinečki12 tháng 1 1969 · 57 tuổi Robert Prosinečki 🇭🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 12 tháng 1 1969 · 57 tuổi 5,6 tỷ đồng£260.000 | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp5,6 tỷ đồng£260.000 |
| Fumiya Hayakawa12 tháng 1 1994 · 32 tuổi Fumiya Hayakawa Albirex Niigata Lương năm 2025 12 tháng 1 1994 · 32 tuổi 2,8 tỷ đồng16 triệu yên Nhật | Albirex Niigata | Lương năm 20252,8 tỷ đồng16 triệu yên Nhật |
| Nathan Ordaz12 tháng 1 2004 · 22 tuổi Nathan Ordaz 🇸🇻ĐTQG DC United Lương năm 2023 12 tháng 1 2004 · 22 tuổi 1,1 tỷ đồng€44.200 | DC United | Lương năm 20231,1 tỷ đồng€44.200 |
| Dro Fernández12 tháng 1 2008 · 18 tuổi Dro Fernández Paris Saint-Germain 12 tháng 1 2008 · 18 tuổi — | Paris Saint-Germain | — |
| Kosei Numata12 tháng 1 2002 · 24 tuổi Kosei Numata Renofa Yamaguchi FC 12 tháng 1 2002 · 24 tuổi — | Renofa Yamaguchi FC | — |