Cầu thủ bóng đá sinh ngày 16 tháng 2
Có 26 cầu thủ sinh ngày 16 tháng 2. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Loïs Openda16 tháng 2 2000 · 26 tuổi Loïs Openda 🇧🇪ĐTQG Olympique Lyonnais Lương năm 2026 16 tháng 2 2000 · 26 tuổi 231,9 tỷ đồng7,7 triệu euro | Olympique Lyonnais | Lương năm 2026231,9 tỷ đồng7,7 triệu euro |
| Diego Godin16 tháng 2 1986 · 40 tuổi Diego Godin 🇺🇾ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 16 tháng 2 1986 · 40 tuổi 266 tỷ đồng8,8 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp266 tỷ đồng8,8 triệu bảng Anh |
| Sergio Canales16 tháng 2 1991 · 35 tuổi Sergio Canales 🇪🇸ĐTQG Racing Santander Lương năm 2025 16 tháng 2 1991 · 35 tuổi 142 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh | Racing Santander | Lương năm 2025142 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh |
| Hamed Traoré16 tháng 2 2000 · 26 tuổi Hamed Traoré 🇨🇮ĐTQG Genoa Lương năm 2025 16 tháng 2 2000 · 26 tuổi 112,4 tỷ đồng3,8 triệu euro | Genoa | Lương năm 2025112,4 tỷ đồng3,8 triệu euro |
| Federico Bernardeschi16 tháng 2 1994 · 32 tuổi Federico Bernardeschi 🇮🇹ĐTQG Bologna Lương năm 2026 16 tháng 2 1994 · 32 tuổi 99,5 tỷ đồng3,3 triệu euro | Bologna | Lương năm 202699,5 tỷ đồng3,3 triệu euro |
| Angelo Peruzzi16 tháng 2 1970 · 56 tuổi Angelo Peruzzi 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 16 tháng 2 1970 · 56 tuổi 44,8 tỷ đồng2 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp44,8 tỷ đồng2 triệu bảng Anh |
| Fabian Rieder16 tháng 2 2002 · 24 tuổi Fabian Rieder FC Augsburg Lương năm 2026 16 tháng 2 2002 · 24 tuổi 47 tỷ đồng1,6 triệu euro | FC Augsburg | Lương năm 202647 tỷ đồng1,6 triệu euro |
| Eliesse Ben Seghir16 tháng 2 2005 · 21 tuổi Eliesse Ben Seghir 🇲🇦ĐTQG Bayer Leverkusen Lương năm 2026 16 tháng 2 2005 · 21 tuổi 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro | Bayer Leverkusen | Lương năm 202645,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Ezechiel Banzuzi16 tháng 2 2005 · 21 tuổi Ezechiel Banzuzi RB Leipzig Lương năm 2026 16 tháng 2 2005 · 21 tuổi 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro | RB Leipzig | Lương năm 202645,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Julio Soler Barreto16 tháng 2 2005 · 21 tuổi Julio Soler Barreto Bournemouth Lương năm 2026 16 tháng 2 2005 · 21 tuổi 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh | Bournemouth | Lương năm 202636,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Wouter Burger16 tháng 2 2001 · 25 tuổi Wouter Burger TSG Hoffenheim Lương năm 2026 16 tháng 2 2001 · 25 tuổi 31,3 tỷ đồng1 triệu euro | TSG Hoffenheim | Lương năm 202631,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Carles Pérez16 tháng 2 1998 · 28 tuổi Carles Pérez Celta Vigo Lương năm 2023 16 tháng 2 1998 · 28 tuổi 29,4 tỷ đồng1,1 triệu euro | Celta Vigo | Lương năm 202329,4 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Joel chima Fujita16 tháng 2 2002 · 24 tuổi Joel chima Fujita 🇯🇵ĐTQG St. Pauli Lương năm 2025 16 tháng 2 2002 · 24 tuổi 21,9 tỷ đồng€750.000 | St. Pauli | Lương năm 202521,9 tỷ đồng€750.000 |
| Indiana Vassilev16 tháng 2 2001 · 25 tuổi Indiana Vassilev 🇺🇸ĐTQG Philadelphia Union Lương năm 2026 16 tháng 2 2001 · 25 tuổi 15,6 tỷ đồng$600.000 | Philadelphia Union | Lương năm 202615,6 tỷ đồng$600.000 |
| Yuta Nakayama16 tháng 2 1997 · 29 tuổi Yuta Nakayama 🇯🇵ĐTQG Red Star Belgrade Lương năm 2026 16 tháng 2 1997 · 29 tuổi 11,9 tỷ đồng73 triệu yên Nhật | Red Star Belgrade | Lương năm 202611,9 tỷ đồng73 triệu yên Nhật |
| Germán Parreño16 tháng 2 1993 · 33 tuổi Germán Parreño Deportivo de A Coruña Lương năm 2026 16 tháng 2 1993 · 33 tuổi 9,3 tỷ đồng€310.024 | Deportivo de A Coruña | Lương năm 20269,3 tỷ đồng€310.024 |
| Nikki Havenaar16 tháng 2 1995 · 31 tuổi Nikki Havenaar Royale Union Saint-Gilloise Lương năm 2025 16 tháng 2 1995 · 31 tuổi 7,6 tỷ đồng€260.000 | Royale Union Saint-Gilloise | Lương năm 20257,6 tỷ đồng€260.000 |
| Mu Kanazaki16 tháng 2 1989 · 37 tuổi Mu Kanazaki 🇯🇵ĐTQG Portimonense Lương năm 2015 16 tháng 2 1989 · 37 tuổi 7,2 tỷ đồng40 triệu yên Nhật | Portimonense | Lương năm 20157,2 tỷ đồng40 triệu yên Nhật |
| Vincent Sasso16 tháng 2 1991 · 35 tuổi Vincent Sasso Le Havre Lương năm 2026 16 tháng 2 1991 · 35 tuổi 4,5 tỷ đồng$172.900 | Le Havre | Lương năm 20264,5 tỷ đồng$172.900 |
| Ziyad Al-Ghamdi16 tháng 2 2005 · 21 tuổi Ziyad Al-Ghamdi Al-Ettifaq FC Lương năm 2025 16 tháng 2 2005 · 21 tuổi 3 tỷ đồng€104.000 | Al-Ettifaq FC | Lương năm 20253 tỷ đồng€104.000 |
| Oliver Batista Meier16 tháng 2 2001 · 25 tuổi Oliver Batista Meier SC Paderborn 07 Lương năm 2023 16 tháng 2 2001 · 25 tuổi 2,7 tỷ đồng€104.000 | SC Paderborn 07 | Lương năm 20232,7 tỷ đồng€104.000 |
| Alex Harris16 tháng 2 2005 · 21 tuổi Alex Harris Colorado Rapids Lương năm 2026 16 tháng 2 2005 · 21 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | Colorado Rapids | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Bebeto16 tháng 2 1964 · 62 tuổi Bebeto 🇧🇷ĐTQG Đã giải nghệ 16 tháng 2 1964 · 62 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Youssouf Oumarou16 tháng 2 1993 · 33 tuổi Youssouf Oumarou Al-Hazem SC 16 tháng 2 1993 · 33 tuổi — | Al-Hazem SC | — |
| Ryoma Sano16 tháng 2 2004 · 22 tuổi Ryoma Sano Kamatamare Sanuki 16 tháng 2 2004 · 22 tuổi — | Kamatamare Sanuki | — |
| Ryo Sakurai16 tháng 2 2005 · 21 tuổi Ryo Sakurai Tochigi SC 16 tháng 2 2005 · 21 tuổi — | Tochigi SC | — |