Trang chủ/Lịch sinh nhật/10 tháng 3

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 10 tháng 3

Có 26 cầu thủ sinh ngày 10 tháng 3. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Ivan Rakitic10 tháng 3 1988 · 38 tuổi Ivan Rakitic ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 10 tháng 3 1988 · 38 tuổi 362,8 tỷ đồng12 triệu bảng Anh Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp362,8 tỷ đồng12 triệu bảng Anh
Noni Madueke10 tháng 3 2002 · 24 tuổi Noni Madueke ĐTQG Arsenal Lương năm 2026 10 tháng 3 2002 · 24 tuổi 272,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh Arsenal Lương năm 2026272,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh
Samuel Eto'o10 tháng 3 1981 · 45 tuổi Samuel Eto'o ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 10 tháng 3 1981 · 45 tuổi 299,4 tỷ đồng1,5 tỷ yên Nhật Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp299,4 tỷ đồng1,5 tỷ yên Nhật
Christian Nørgaard10 tháng 3 1994 · 32 tuổi Christian Nørgaard ĐTQG Everton Lương năm 2026 10 tháng 3 1994 · 32 tuổi 145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh Everton Lương năm 2026145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh
Ian Maatsen10 tháng 3 2002 · 24 tuổi Ian Maatsen ĐTQG Aston Villa Lương năm 2026 10 tháng 3 2002 · 24 tuổi 145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh Aston Villa Lương năm 2026145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh
Charles De Ketelaere10 tháng 3 2001 · 25 tuổi Charles De Ketelaere ĐTQG Atalanta Lương năm 2026 10 tháng 3 2001 · 25 tuổi 138,7 tỷ đồng4,6 triệu euro Atalanta Lương năm 2026138,7 tỷ đồng4,6 triệu euro
Alassane Pléa10 tháng 3 1993 · 33 tuổi Alassane Pléa ĐTQG PSV Eindhoven Lương năm 2026 10 tháng 3 1993 · 33 tuổi 117,5 tỷ đồng3,9 triệu euro PSV Eindhoven Lương năm 2026117,5 tỷ đồng3,9 triệu euro
Marco Bizot10 tháng 3 1991 · 35 tuổi Marco Bizot ĐTQG Aston Villa Lương năm 2026 10 tháng 3 1991 · 35 tuổi 72,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh Aston Villa Lương năm 202672,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh
Alfred Duncan10 tháng 3 1993 · 33 tuổi Alfred Duncan ĐTQG Venezia Lương năm 2026 10 tháng 3 1993 · 33 tuổi 66,8 tỷ đồng2,2 triệu euro Venezia Lương năm 202666,8 tỷ đồng2,2 triệu euro
Morgan Guilavogui10 tháng 3 1998 · 28 tuổi Morgan Guilavogui ĐTQG Real Salt Lake Lương năm 2026 10 tháng 3 1998 · 28 tuổi 57,1 tỷ đồng2,2 triệu đô la Mỹ Real Salt Lake Lương năm 202657,1 tỷ đồng2,2 triệu đô la Mỹ
Jack Butland10 tháng 3 1993 · 33 tuổi Jack Butland ĐTQG Hull City Lương năm 2026 10 tháng 3 1993 · 33 tuổi 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh Hull City Lương năm 202654,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh
Abdel Abqar10 tháng 3 1999 · 27 tuổi Abdel Abqar ĐTQG Getafe Lương năm 2026 10 tháng 3 1999 · 27 tuổi 43,9 tỷ đồng1,5 triệu euro Getafe Lương năm 202643,9 tỷ đồng1,5 triệu euro
Francesco Camarda10 tháng 3 2008 · 18 tuổi Francesco Camarda ĐTQG AC Milan Lương năm 2025 10 tháng 3 2008 · 18 tuổi 43,9 tỷ đồng1,5 triệu euro AC Milan Lương năm 202543,9 tỷ đồng1,5 triệu euro
Oliver Sørensen10 tháng 3 2002 · 24 tuổi Oliver Sørensen Parma Lương năm 2026 10 tháng 3 2002 · 24 tuổi 36 tỷ đồng1,2 triệu euro Parma Lương năm 202636 tỷ đồng1,2 triệu euro
Gennaro Borrelli10 tháng 3 2000 · 26 tuổi Gennaro Borrelli Cagliari Lương năm 2026 10 tháng 3 2000 · 26 tuổi 22,3 tỷ đồng€738.400 Cagliari Lương năm 202622,3 tỷ đồng€738.400
Esmir Bajraktarević10 tháng 3 2005 · 21 tuổi Esmir Bajraktarević ĐTQG PSV Eindhoven Lương năm 2026 10 tháng 3 2005 · 21 tuổi 10,5 tỷ đồng€348.400 PSV Eindhoven Lương năm 202610,5 tỷ đồng€348.400
Joaquín Muñoz10 tháng 3 1999 · 27 tuổi Joaquín Muñoz Málaga Lương năm 2026 10 tháng 3 1999 · 27 tuổi 9,3 tỷ đồng€310.024 Málaga Lương năm 20269,3 tỷ đồng€310.024
Elijah Wynder10 tháng 3 2003 · 23 tuổi Elijah Wynder LA Galaxy Lương năm 2026 10 tháng 3 2003 · 23 tuổi 8,4 tỷ đồng$325.000 LA Galaxy Lương năm 20268,4 tỷ đồng$325.000
Ben Parkinson10 tháng 3 2005 · 21 tuổi Ben Parkinson Falkirk Lương năm 2023 10 tháng 3 2005 · 21 tuổi 8 tỷ đồng€312.000 Falkirk Lương năm 20238 tỷ đồng€312.000
Lucas Pirard10 tháng 3 1995 · 31 tuổi Lucas Pirard Standard de Liège Lương năm 2026 10 tháng 3 1995 · 31 tuổi 7,3 tỷ đồng£208.000 Standard de Liège Lương năm 20267,3 tỷ đồng£208.000
Ivan Mandic10 tháng 3 2003 · 23 tuổi Ivan Mandic Casa Pia AC Lương năm 2026 10 tháng 3 2003 · 23 tuổi 3,8 tỷ đồng$145.236 Casa Pia AC Lương năm 20263,8 tỷ đồng$145.236
Matheus Mendes10 tháng 3 1999 · 27 tuổi Matheus Mendes FC Alverca Lương năm 2026 10 tháng 3 1999 · 27 tuổi 1,4 tỷ đồng€46.800 FC Alverca Lương năm 20261,4 tỷ đồng€46.800
Marc Vito Brezmes10 tháng 3 1996 · 30 tuổi Marc Vito Brezmes Nara Club 10 tháng 3 1996 · 30 tuổi — Nara Club —
Shinji Okada10 tháng 3 1996 · 30 tuổi Shinji Okada Thespa Gunma 10 tháng 3 1996 · 30 tuổi — Thespa Gunma —
Manafu Wakabayashi10 tháng 3 2004 · 22 tuổi Manafu Wakabayashi RB Omiya Ardija 10 tháng 3 2004 · 22 tuổi — RB Omiya Ardija —
Genya Sekino10 tháng 3 1999 · 27 tuổi Genya Sekino Kochi United SC 10 tháng 3 1999 · 27 tuổi — Kochi United SC —