Cầu thủ bóng đá sinh ngày 7 tháng 7
Có 21 cầu thủ sinh ngày 7 tháng 7. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Moussa Diaby7 tháng 7 1999 · 27 tuổi Moussa Diaby 🇫🇷ĐTQG Al-Ittihad Club Lương năm 2026 7 tháng 7 1999 · 27 tuổi 313,4 tỷ đồng10,4 triệu euro | Al-Ittihad Club | Lương năm 2026313,4 tỷ đồng10,4 triệu euro |
| Ederson Dos Santos7 tháng 7 1999 · 27 tuổi Ederson Dos Santos Atalanta Lương năm 2026 7 tháng 7 1999 · 27 tuổi 111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro | Atalanta | Lương năm 2026111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro |
| Senne Lammens7 tháng 7 2002 · 24 tuổi Senne Lammens 🇧🇪ĐTQG Manchester United Lương năm 2026 7 tháng 7 2002 · 24 tuổi 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh | Manchester United | Lương năm 2026108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Tijjani Noslin7 tháng 7 1999 · 27 tuổi Tijjani Noslin Lazio Lương năm 2026 7 tháng 7 1999 · 27 tuổi 75,2 tỷ đồng2,5 triệu euro | Lazio | Lương năm 202675,2 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| Albert Rusnák7 tháng 7 1994 · 32 tuổi Albert Rusnák 🇸🇰ĐTQG Seattle Sounders Lương năm 2026 7 tháng 7 1994 · 32 tuổi 69,6 tỷ đồng2,7 triệu đô la Mỹ | Seattle Sounders | Lương năm 202669,6 tỷ đồng2,7 triệu đô la Mỹ |
| Han-Noah Massengo7 tháng 7 2001 · 25 tuổi Han-Noah Massengo FC Augsburg Lương năm 2026 7 tháng 7 2001 · 25 tuổi 45,4 tỷ đồng1,5 triệu euro | FC Augsburg | Lương năm 202645,4 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| James Forrest7 tháng 7 1991 · 35 tuổi James Forrest ĐTQG Celtic Lương năm 2026 7 tháng 7 1991 · 35 tuổi 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh | Celtic | Lương năm 202636,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Ander Guevara7 tháng 7 1997 · 29 tuổi Ander Guevara Deportivo Alaves Lương năm 2026 7 tháng 7 1997 · 29 tuổi 36 tỷ đồng1,2 triệu euro | Deportivo Alaves | Lương năm 202636 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Rav van den Berg7 tháng 7 2004 · 22 tuổi Rav van den Berg FC Koln Lương năm 2026 7 tháng 7 2004 · 22 tuổi 34 tỷ đồng1,1 triệu euro | FC Koln | Lương năm 202634 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Jack McGlynn7 tháng 7 2003 · 23 tuổi Jack McGlynn 🇺🇸ĐTQG Stoke City Lương năm 2026 7 tháng 7 2003 · 23 tuổi 20,1 tỷ đồng$776.000 | Stoke City | Lương năm 202620,1 tỷ đồng$776.000 |
| Álvaro Núñez7 tháng 7 2000 · 26 tuổi Álvaro Núñez Celta Vigo Lương năm 2026 7 tháng 7 2000 · 26 tuổi 19,6 tỷ đồng€650.000 | Celta Vigo | Lương năm 202619,6 tỷ đồng€650.000 |
| Richonell Margaret7 tháng 7 2000 · 26 tuổi Richonell Margaret 🇸🇷ĐTQG Go Ahead Eagles Lương năm 2026 7 tháng 7 2000 · 26 tuổi 6 tỷ đồng€197.600 | Go Ahead Eagles | Lương năm 20266 tỷ đồng€197.600 |
| Pablo Sisniega7 tháng 7 1995 · 31 tuổi Pablo Sisniega San Diego FC Lương năm 2026 7 tháng 7 1995 · 31 tuổi 5,6 tỷ đồng$215.000 | San Diego FC | Lương năm 20265,6 tỷ đồng$215.000 |
| Rion Ichihara7 tháng 7 2005 · 21 tuổi Rion Ichihara AZ Alkmaar Lương năm 2026 7 tháng 7 2005 · 21 tuổi 5,3 tỷ đồng€176.800 | AZ Alkmaar | Lương năm 20265,3 tỷ đồng€176.800 |
| Kento Haneda7 tháng 7 1997 · 29 tuổi Kento Haneda FC Gifu Lương năm 2025 7 tháng 7 1997 · 29 tuổi 3,1 tỷ đồng18 triệu yên Nhật | FC Gifu | Lương năm 20253,1 tỷ đồng18 triệu yên Nhật |
| Naoto Misawa7 tháng 7 1995 · 31 tuổi Naoto Misawa Renofa Yamaguchi FC Lương năm 2023 7 tháng 7 1995 · 31 tuổi 1,9 tỷ đồng11 triệu yên Nhật | Renofa Yamaguchi FC | Lương năm 20231,9 tỷ đồng11 triệu yên Nhật |
| Tatsunari Nagai7 tháng 7 1995 · 31 tuổi Tatsunari Nagai Shonan Bellmare Lương năm 2025 7 tháng 7 1995 · 31 tuổi 1,7 tỷ đồng10 triệu yên Nhật | Shonan Bellmare | Lương năm 20251,7 tỷ đồng10 triệu yên Nhật |
| Hisatsugu Ishii7 tháng 7 2005 · 21 tuổi Hisatsugu Ishii Shonan Bellmare Lương năm 2025 7 tháng 7 2005 · 21 tuổi 865,6 triệu đồng5 triệu yên Nhật | Shonan Bellmare | Lương năm 2025865,6 triệu đồng5 triệu yên Nhật |
| Maki Kitahara7 tháng 7 2009 · 17 tuổi Maki Kitahara Fujieda MYFC 7 tháng 7 2009 · 17 tuổi — | Fujieda MYFC | — |
| Ryota Abe7 tháng 7 2001 · 25 tuổi Ryota Abe Ehime FC 7 tháng 7 2001 · 25 tuổi — | Ehime FC | — |
| Shoma Otoizumi7 tháng 7 1996 · 30 tuổi Shoma Otoizumi Vanraure Hachinohe 7 tháng 7 1996 · 30 tuổi — | Vanraure Hachinohe | — |