Cầu thủ bóng đá sinh ngày 20 tháng 7
Có 18 cầu thủ sinh ngày 20 tháng 7. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Álex Baena20 tháng 7 2001 · 25 tuổi Álex Baena 🇪🇸ĐTQG Atletico Madrid Lương năm 2026 20 tháng 7 2001 · 25 tuổi 250,7 tỷ đồng8,3 triệu euro | Atletico Madrid | Lương năm 2026250,7 tỷ đồng8,3 triệu euro |
| Lucas Digne20 tháng 7 1993 · 33 tuổi Lucas Digne 🇫🇷ĐTQG Paris Saint-Germain Lương năm 2026 20 tháng 7 1993 · 33 tuổi 195,9 tỷ đồng6,5 triệu euro | Paris Saint-Germain | Lương năm 2026195,9 tỷ đồng6,5 triệu euro |
| Waldemar Anton20 tháng 7 1996 · 30 tuổi Waldemar Anton Borussia Dortmund Lương năm 2026 20 tháng 7 1996 · 30 tuổi 180,7 tỷ đồng6 triệu euro | Borussia Dortmund | Lương năm 2026180,7 tỷ đồng6 triệu euro |
| Timo Hübers20 tháng 7 1996 · 30 tuổi Timo Hübers FC Koln Lương năm 2026 20 tháng 7 1996 · 30 tuổi 49 tỷ đồng1,4 triệu bảng Anh | FC Koln | Lương năm 202649 tỷ đồng1,4 triệu bảng Anh |
| Claudio Reyna20 tháng 7 1973 · 53 tuổi Claudio Reyna 🇺🇸ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 20 tháng 7 1973 · 53 tuổi 29 tỷ đồng1,1 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp29 tỷ đồng1,1 triệu bảng Anh |
| Jessic Ngankam20 tháng 7 2000 · 26 tuổi Jessic Ngankam Eintracht Frankfurt Lương năm 2026 20 tháng 7 2000 · 26 tuổi 31,3 tỷ đồng1 triệu euro | Eintracht Frankfurt | Lương năm 202631,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Lars Unnerstall20 tháng 7 1990 · 36 tuổi Lars Unnerstall FC Twente Lương năm 2026 20 tháng 7 1990 · 36 tuổi 10,8 tỷ đồng€358.800 | FC Twente | Lương năm 202610,8 tỷ đồng€358.800 |
| Simon Becher20 tháng 7 1999 · 27 tuổi Simon Becher St. Louis City SC Lương năm 2026 20 tháng 7 1999 · 27 tuổi 10,4 tỷ đồng$400.000 | St. Louis City SC | Lương năm 202610,4 tỷ đồng$400.000 |
| Timothé Nkada20 tháng 7 1999 · 27 tuổi Timothé Nkada ESTAC Troyes Lương năm 2026 20 tháng 7 1999 · 27 tuổi 4,7 tỷ đồng£135.200 | ESTAC Troyes | Lương năm 20264,7 tỷ đồng£135.200 |
| Makoto Mitsuta20 tháng 7 1999 · 27 tuổi Makoto Mitsuta Kashiwa Reysol Lương năm 2025 20 tháng 7 1999 · 27 tuổi 4,8 tỷ đồng28 triệu yên Nhật | Kashiwa Reysol | Lương năm 20254,8 tỷ đồng28 triệu yên Nhật |
| Noah Cobb20 tháng 7 2005 · 21 tuổi Noah Cobb Colorado Rapids Lương năm 2026 20 tháng 7 2005 · 21 tuổi 3,4 tỷ đồng$130.000 | Colorado Rapids | Lương năm 20263,4 tỷ đồng$130.000 |
| Shosei Usui20 tháng 7 2001 · 25 tuổi Shosei Usui Avispa Fukuoka Lương năm 2026 20 tháng 7 2001 · 25 tuổi 1,6 tỷ đồng10 triệu yên Nhật | Avispa Fukuoka | Lương năm 20261,6 tỷ đồng10 triệu yên Nhật |
| Miller Thomson20 tháng 7 2004 · 22 tuổi Miller Thomson Dundee United Lương năm 2025 20 tháng 7 2004 · 22 tuổi 1,4 tỷ đồng€49.400 | Dundee United | Lương năm 20251,4 tỷ đồng€49.400 |
| Rei Yonezawa20 tháng 7 1996 · 30 tuổi Rei Yonezawa Kamatamare Sanuki Lương năm 2018 20 tháng 7 1996 · 30 tuổi 982,5 triệu đồng4,8 triệu yên Nhật | Kamatamare Sanuki | Lương năm 2018982,5 triệu đồng4,8 triệu yên Nhật |
| Alessandro Santos20 tháng 7 1977 · 49 tuổi Alessandro Santos 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ 20 tháng 7 1977 · 49 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Nazinho20 tháng 7 2003 · 23 tuổi Nazinho AS Monaco 20 tháng 7 2003 · 23 tuổi — | AS Monaco | — |
| Thomas N'Kono20 tháng 7 1956 · 70 tuổi Thomas N'Kono 🇨🇲ĐTQG Đã giải nghệ 20 tháng 7 1956 · 70 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Keito Tanaka20 tháng 7 2004 · 22 tuổi Keito Tanaka S.C. Sagamihara 20 tháng 7 2004 · 22 tuổi — | S.C. Sagamihara | — |