Cầu thủ bóng đá sinh ngày 22 tháng 7
Có 17 cầu thủ sinh ngày 22 tháng 7. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Federico Valverde22 tháng 7 1998 · 28 tuổi Federico Valverde 🇺🇾ĐTQG Real Madrid Lương năm 2026 22 tháng 7 1998 · 28 tuổi 501,5 tỷ đồng16,6 triệu euro | Real Madrid | Lương năm 2026501,5 tỷ đồng16,6 triệu euro |
| Marc Cucurella22 tháng 7 1998 · 28 tuổi Marc Cucurella 🇪🇸ĐTQG Real Madrid Lương năm 2026 22 tháng 7 1998 · 28 tuổi 376,1 tỷ đồng12,5 triệu euro | Real Madrid | Lương năm 2026376,1 tỷ đồng12,5 triệu euro |
| Dirk Kuyt22 tháng 7 1980 · 46 tuổi Dirk Kuyt 🇳🇱ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 22 tháng 7 1980 · 46 tuổi 75,4 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp75,4 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| Ante Budimir22 tháng 7 1991 · 35 tuổi Ante Budimir 🇭🇷ĐTQG Osasuna Lương năm 2026 22 tháng 7 1991 · 35 tuổi 75,2 tỷ đồng2,5 triệu euro | Osasuna | Lương năm 202675,2 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| Yankuba Minteh22 tháng 7 2004 · 22 tuổi Yankuba Minteh 🇬🇲ĐTQG Brighton & Hove Albion Lương năm 2026 22 tháng 7 2004 · 22 tuổi 72,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh | Brighton & Hove Albion | Lương năm 202672,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh |
| Yoann Cathline22 tháng 7 2002 · 24 tuổi Yoann Cathline FC Utrecht Lương năm 2026 22 tháng 7 2002 · 24 tuổi 14,7 tỷ đồng€488.800 | FC Utrecht | Lương năm 202614,7 tỷ đồng€488.800 |
| Josh Bauer22 tháng 7 1998 · 28 tuổi Josh Bauer Nashville SC Lương năm 2026 22 tháng 7 1998 · 28 tuổi 6 tỷ đồng$230.000 | Nashville SC | Lương năm 20266 tỷ đồng$230.000 |
| Jake Young22 tháng 7 2001 · 25 tuổi Jake Young St Mirren Lương năm 2026 22 tháng 7 2001 · 25 tuổi 4,5 tỷ đồng£130.000 | St Mirren | Lương năm 20264,5 tỷ đồng£130.000 |
| Yuzo Tashiro22 tháng 7 1982 · 44 tuổi Yuzo Tashiro 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 22 tháng 7 1982 · 44 tuổi 3 tỷ đồng15 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp3 tỷ đồng15 triệu yên Nhật |
| Toma Murata22 tháng 7 2000 · 26 tuổi Toma Murata Yokohama FC Lương năm 2025 22 tháng 7 2000 · 26 tuổi 2,3 tỷ đồng13 triệu yên Nhật | Yokohama FC | Lương năm 20252,3 tỷ đồng13 triệu yên Nhật |
| Ren Shibamoto22 tháng 7 1999 · 27 tuổi Ren Shibamoto Nara Club Lương năm 2020 22 tháng 7 1999 · 27 tuổi 999,8 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Nara Club | Lương năm 2020999,8 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Daouda Traoré22 tháng 7 2006 · 20 tuổi Daouda Traoré Le Mans FC 22 tháng 7 2006 · 20 tuổi — | Le Mans FC | — |
| Emilio Butragueño22 tháng 7 1963 · 63 tuổi Emilio Butragueño 🇪🇸ĐTQG Đã giải nghệ 22 tháng 7 1963 · 63 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Sho Sato22 tháng 7 1993 · 33 tuổi Sho Sato Tochigi SC 22 tháng 7 1993 · 33 tuổi — | Tochigi SC | — |
| Atsuto Kawakami22 tháng 7 2009 · 17 tuổi Atsuto Kawakami Kagoshima United FC 22 tháng 7 2009 · 17 tuổi — | Kagoshima United FC | — |
| Rimu Matsuoka22 tháng 7 1998 · 28 tuổi Rimu Matsuoka Matsumoto Yamaga F.C. 22 tháng 7 1998 · 28 tuổi — | Matsumoto Yamaga F.C. | — |
| Kanta Tanaka22 tháng 7 2003 · 23 tuổi Kanta Tanaka Iwaki FC 22 tháng 7 2003 · 23 tuổi — | Iwaki FC | — |