Cầu thủ bóng đá sinh ngày 27 tháng 9
Có 18 cầu thủ sinh ngày 27 tháng 9. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| João Neves27 tháng 9 2004 · 22 tuổi João Neves 🇵🇹ĐTQG Paris Saint-Germain Lương năm 2026 27 tháng 9 2004 · 22 tuổi 326 tỷ đồng10,8 triệu euro | Paris Saint-Germain | Lương năm 2026326 tỷ đồng10,8 triệu euro |
| Francesco Totti27 tháng 9 1976 · 50 tuổi Francesco Totti 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 27 tháng 9 1976 · 50 tuổi 185,6 tỷ đồng8,1 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp185,6 tỷ đồng8,1 triệu bảng Anh |
| Granit Xhaka27 tháng 9 1992 · 34 tuổi Granit Xhaka 🇨🇭ĐTQG Sunderland Lương năm 2026 27 tháng 9 1992 · 34 tuổi 199,5 tỷ đồng5,7 triệu bảng Anh | Sunderland | Lương năm 2026199,5 tỷ đồng5,7 triệu bảng Anh |
| Alisson Santos27 tháng 9 2002 · 24 tuổi Alisson Santos Napoli Lương năm 2026 27 tháng 9 2002 · 24 tuổi 102,3 tỷ đồng3,4 triệu euro | Napoli | Lương năm 2026102,3 tỷ đồng3,4 triệu euro |
| Liam Millar27 tháng 9 1999 · 27 tuổi Liam Millar 🇨🇦ĐTQG Hull City Lương năm 2026 27 tháng 9 1999 · 27 tuổi 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh | Hull City | Lương năm 202636,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Felix Agu27 tháng 9 1999 · 27 tuổi Felix Agu Werder Bremen Lương năm 2026 27 tháng 9 1999 · 27 tuổi 35,3 tỷ đồng1,2 triệu euro | Werder Bremen | Lương năm 202635,3 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Shinji Ono27 tháng 9 1979 · 47 tuổi Shinji Ono 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 27 tháng 9 1979 · 47 tuổi 28,8 tỷ đồng200 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp28,8 tỷ đồng200 triệu yên Nhật |
| Oleksandr Svatok27 tháng 9 1994 · 32 tuổi Oleksandr Svatok 🇺🇦ĐTQG Austin FC Lương năm 2026 27 tháng 9 1994 · 32 tuổi 14,9 tỷ đồng$575.000 | Austin FC | Lương năm 202614,9 tỷ đồng$575.000 |
| Ariel Lassiter27 tháng 9 1994 · 32 tuổi Ariel Lassiter 🇨🇷ĐTQG Portland Timbers Lương năm 2026 27 tháng 9 1994 · 32 tuổi 8,4 tỷ đồng$325.000 | Portland Timbers | Lương năm 20268,4 tỷ đồng$325.000 |
| Jonathan Buatu27 tháng 9 1993 · 33 tuổi Jonathan Buatu Gil Vicente FC Lương năm 2026 27 tháng 9 1993 · 33 tuổi 8,3 tỷ đồng€275.600 | Gil Vicente FC | Lương năm 20268,3 tỷ đồng€275.600 |
| Lukas Fadinger27 tháng 9 2000 · 26 tuổi Lukas Fadinger Motherwell Lương năm 2026 27 tháng 9 2000 · 26 tuổi 3,6 tỷ đồng£104.000 | Motherwell | Lương năm 20263,6 tỷ đồng£104.000 |
| Ryotaro Nakamura27 tháng 9 1997 · 29 tuổi Ryotaro Nakamura Montedio Yamagata Lương năm 2023 27 tháng 9 1997 · 29 tuổi 3,2 tỷ đồng19 triệu yên Nhật | Montedio Yamagata | Lương năm 20233,2 tỷ đồng19 triệu yên Nhật |
| Donovan Parisian27 tháng 9 2004 · 22 tuổi Donovan Parisian New England Revolution Lương năm 2026 27 tháng 9 2004 · 22 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | New England Revolution | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Rikiya Motegi27 tháng 9 1996 · 30 tuổi Rikiya Motegi RB Omiya Ardija Lương năm 2019 27 tháng 9 1996 · 30 tuổi 1,7 tỷ đồng8 triệu yên Nhật | RB Omiya Ardija | Lương năm 20191,7 tỷ đồng8 triệu yên Nhật |
| Keisuke Tada27 tháng 9 2002 · 24 tuổi Keisuke Tada Mito Hollyhock Lương năm 2026 27 tháng 9 2002 · 24 tuổi 1,2 tỷ đồng7,5 triệu yên Nhật | Mito Hollyhock | Lương năm 20261,2 tỷ đồng7,5 triệu yên Nhật |
| Yoshiaki Arai27 tháng 9 1995 · 31 tuổi Yoshiaki Arai Urawa Red Diamonds Lương năm 2025 27 tháng 9 1995 · 31 tuổi 1,2 tỷ đồng7 triệu yên Nhật | Urawa Red Diamonds | Lương năm 20251,2 tỷ đồng7 triệu yên Nhật |
| Taiju Ichinose27 tháng 9 2002 · 24 tuổi Taiju Ichinose Ventforet Kofu 27 tháng 9 2002 · 24 tuổi — | Ventforet Kofu | — |
| Koya Handa27 tháng 9 1998 · 28 tuổi Koya Handa Blaublitz Akita 27 tháng 9 1998 · 28 tuổi — | Blaublitz Akita | — |