Cầu thủ bóng đá sinh ngày 28 tháng 9
Có 21 cầu thủ sinh ngày 28 tháng 9. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Xaver Schlager28 tháng 9 1997 · 29 tuổi Xaver Schlager 🇦🇹ĐTQG Nottingham Forest Lương năm 2026 28 tháng 9 1997 · 29 tuổi 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh | Nottingham Forest | Lương năm 2026108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Adam Daghim28 tháng 9 2005 · 21 tuổi Adam Daghim 🇩🇰ĐTQG TSG Hoffenheim Lương năm 2026 28 tháng 9 2005 · 21 tuổi 87,3 tỷ đồng2,9 triệu euro | TSG Hoffenheim | Lương năm 202687,3 tỷ đồng2,9 triệu euro |
| Iván Fresneda28 tháng 9 2004 · 22 tuổi Iván Fresneda Sporting CP Lương năm 2026 28 tháng 9 2004 · 22 tuổi 42,3 tỷ đồng1,4 triệu euro | Sporting CP | Lương năm 202642,3 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| Gil Dias28 tháng 9 1996 · 30 tuổi Gil Dias FC Famalicão Lương năm 2026 28 tháng 9 1996 · 30 tuổi 20,4 tỷ đồng€676.000 | FC Famalicão | Lương năm 202620,4 tỷ đồng€676.000 |
| Cavan Sullivan28 tháng 9 2009 · 17 tuổi Cavan Sullivan Philadelphia Union Lương năm 2026 28 tháng 9 2009 · 17 tuổi 11,7 tỷ đồng$450.000 | Philadelphia Union | Lương năm 202611,7 tỷ đồng$450.000 |
| Gaetano Oristanio28 tháng 9 2002 · 24 tuổi Gaetano Oristanio Torino Lương năm 2024 28 tháng 9 2002 · 24 tuổi 10,5 tỷ đồng€400.000 | Torino | Lương năm 202410,5 tỷ đồng€400.000 |
| Tomas Totland28 tháng 9 1999 · 27 tuổi Tomas Totland St. Louis City SC Lương năm 2026 28 tháng 9 1999 · 27 tuổi 9,1 tỷ đồng$350.000 | St. Louis City SC | Lương năm 20269,1 tỷ đồng$350.000 |
| Takeshi Aoki28 tháng 9 1982 · 44 tuổi Takeshi Aoki 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 28 tháng 9 1982 · 44 tuổi 9 tỷ đồng45 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp9 tỷ đồng45 triệu yên Nhật |
| Abdoulaye Camara28 tháng 9 2008 · 18 tuổi Abdoulaye Camara Udinese Lương năm 2026 28 tháng 9 2008 · 18 tuổi 5,6 tỷ đồng€187.200 | Udinese | Lương năm 20265,6 tỷ đồng€187.200 |
| Shunsuke Mito28 tháng 9 2002 · 24 tuổi Shunsuke Mito 🇯🇵ĐTQG Sparta Rotterdam Lương năm 2026 28 tháng 9 2002 · 24 tuổi 4,8 tỷ đồng€160.000 | Sparta Rotterdam | Lương năm 20264,8 tỷ đồng€160.000 |
| Leandro Santos28 tháng 9 2005 · 21 tuổi Leandro Santos Moreirense FC Lương năm 2026 28 tháng 9 2005 · 21 tuổi 3,6 tỷ đồng$138.320 | Moreirense FC | Lương năm 20263,6 tỷ đồng$138.320 |
| Duran Ferree28 tháng 9 2006 · 20 tuổi Duran Ferree San Diego FC Lương năm 2026 28 tháng 9 2006 · 20 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | San Diego FC | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Fabian Mrozek28 tháng 9 2003 · 23 tuổi Fabian Mrozek FC Cincinnati Lương năm 2026 28 tháng 9 2003 · 23 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | FC Cincinnati | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Kazuhiro Sato28 tháng 9 1990 · 36 tuổi Kazuhiro Sato Ventforet Kofu Lương năm 2020 28 tháng 9 1990 · 36 tuổi 1,7 tỷ đồng8 triệu yên Nhật | Ventforet Kofu | Lương năm 20201,7 tỷ đồng8 triệu yên Nhật |
| Junto Taguchi28 tháng 9 1996 · 30 tuổi Junto Taguchi Fujieda MYFC Lương năm 2016 28 tháng 9 1996 · 30 tuổi 806,5 triệu đồng4 triệu yên Nhật | Fujieda MYFC | Lương năm 2016806,5 triệu đồng4 triệu yên Nhật |
| Dan Happe28 tháng 9 1998 · 28 tuổi Dan Happe Aberdeen 28 tháng 9 1998 · 28 tuổi — | Aberdeen | — |
| Gabriel Moscardo28 tháng 9 2005 · 21 tuổi Gabriel Moscardo Espanyol 28 tháng 9 2005 · 21 tuổi — | Espanyol | — |
| Karol Borys28 tháng 9 2006 · 20 tuổi Karol Borys KVC Westerlo 28 tháng 9 2006 · 20 tuổi — | KVC Westerlo | — |
| Thórir Jóhann Helgason28 tháng 9 2000 · 26 tuổi Thórir Jóhann Helgason 🇮🇸ĐTQG Venezia 28 tháng 9 2000 · 26 tuổi — | Venezia | — |
| Toshiya Matsuoka28 tháng 9 2007 · 19 tuổi Toshiya Matsuoka Albirex Niigata 28 tháng 9 2007 · 19 tuổi — | Albirex Niigata | — |
| Takatora Kondo28 tháng 9 1997 · 29 tuổi Takatora Kondo FC Imabari 28 tháng 9 1997 · 29 tuổi — | FC Imabari | — |