Cầu thủ bóng đá sinh ngày 29 tháng 9
Có 19 cầu thủ sinh ngày 29 tháng 9. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Andriy Shevchenko29 tháng 9 1976 · 50 tuổi Andriy Shevchenko 🇺🇦ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 29 tháng 9 1976 · 50 tuổi 199,2 tỷ đồng6,8 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp199,2 tỷ đồng6,8 triệu bảng Anh |
| Per Mertesacker29 tháng 9 1984 · 42 tuổi Per Mertesacker 🇩🇪ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 29 tháng 9 1984 · 42 tuổi 162,7 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp162,7 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh |
| Giorgi Mamardashvili29 tháng 9 2000 · 26 tuổi Giorgi Mamardashvili 🇬🇪ĐTQG Liverpool Lương năm 2026 29 tháng 9 2000 · 26 tuổi 117,9 tỷ đồng3,4 triệu bảng Anh | Liverpool | Lương năm 2026117,9 tỷ đồng3,4 triệu bảng Anh |
| Alberto Costa29 tháng 9 2003 · 23 tuổi Alberto Costa FC Porto Lương năm 2026 29 tháng 9 2003 · 23 tuổi 54,1 tỷ đồng1,8 triệu euro | FC Porto | Lương năm 202654,1 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Steve Mounié29 tháng 9 1994 · 32 tuổi Steve Mounié 🇧🇯ĐTQG FC Augsburg Lương năm 2026 29 tháng 9 1994 · 32 tuổi 41,3 tỷ đồng1,6 triệu đô la Mỹ | FC Augsburg | Lương năm 202641,3 tỷ đồng1,6 triệu đô la Mỹ |
| Jordan Lotomba29 tháng 9 1998 · 28 tuổi Jordan Lotomba 🇨🇭ĐTQG Feyenoord Lương năm 2026 29 tháng 9 1998 · 28 tuổi 35,4 tỷ đồng1,2 triệu euro | Feyenoord | Lương năm 202635,4 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| David Schnegg29 tháng 9 1998 · 28 tuổi David Schnegg 🇦🇹ĐTQG Charlotte FC Lương năm 2026 29 tháng 9 1998 · 28 tuổi 16,9 tỷ đồng$650.000 | Charlotte FC | Lương năm 202616,9 tỷ đồng$650.000 |
| Jeyland Mitchell29 tháng 9 2004 · 22 tuổi Jeyland Mitchell 🇨🇷ĐTQG RC Strasbourg Alsace Lương năm 2026 29 tháng 9 2004 · 22 tuổi 16,3 tỷ đồng$629.356 | RC Strasbourg Alsace | Lương năm 202616,3 tỷ đồng$629.356 |
| Mario Stroeykens29 tháng 9 2004 · 22 tuổi Mario Stroeykens RSC Anderlecht Lương năm 2026 29 tháng 9 2004 · 22 tuổi 10,7 tỷ đồng£306.800 | RSC Anderlecht | Lương năm 202610,7 tỷ đồng£306.800 |
| Kevin Höög Jansson29 tháng 9 2000 · 26 tuổi Kevin Höög Jansson Estrela Amadora Lương năm 2026 29 tháng 9 2000 · 26 tuổi 3,6 tỷ đồng$138.320 | Estrela Amadora | Lương năm 20263,6 tỷ đồng$138.320 |
| Haruto Matsumoto29 tháng 9 2006 · 20 tuổi Haruto Matsumoto Kataller Toyama Lương năm 2025 29 tháng 9 2006 · 20 tuổi 623,2 triệu đồng3,6 triệu yên Nhật | Kataller Toyama | Lương năm 2025623,2 triệu đồng3,6 triệu yên Nhật |
| Abdoulie Manneh29 tháng 9 2005 · 21 tuổi Abdoulie Manneh Cercle Brugge 29 tháng 9 2005 · 21 tuổi — | Cercle Brugge | — |
| Jim Baxter29 tháng 9 1939 · 87 tuổi Jim Baxter ĐTQG Đã giải nghệ 29 tháng 9 1939 · 87 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Silvio Piola29 tháng 9 1913 · 113 tuổi Silvio Piola 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ 29 tháng 9 1913 · 113 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Wolfgang Overath29 tháng 9 1943 · 83 tuổi Wolfgang Overath 🇩🇪ĐTQG Đã giải nghệ 29 tháng 9 1943 · 83 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Kirato Sasaki29 tháng 9 2003 · 23 tuổi Kirato Sasaki Vanraure Hachinohe 29 tháng 9 2003 · 23 tuổi — | Vanraure Hachinohe | — |
| Kokoro Kobayashi29 tháng 9 2000 · 26 tuổi Kokoro Kobayashi Vegalta Sendai 29 tháng 9 2000 · 26 tuổi — | Vegalta Sendai | — |
| Yuri Takeuchi29 tháng 9 2001 · 25 tuổi Yuri Takeuchi FC Imabari 29 tháng 9 2001 · 25 tuổi — | FC Imabari | — |
| Kiseki Kikuchi29 tháng 9 2003 · 23 tuổi Kiseki Kikuchi FC Imabari 29 tháng 9 2003 · 23 tuổi — | FC Imabari | — |