Cầu thủ bóng đá sinh ngày 25 tháng 10
Có 20 cầu thủ sinh ngày 25 tháng 10. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Dominik Szoboszlai25 tháng 10 2000 · 25 tuổi Dominik Szoboszlai 🇭🇺ĐTQG Liverpool Lương năm 2026 25 tháng 10 2000 · 25 tuổi 453,5 tỷ đồng13 triệu bảng Anh | Liverpool | Lương năm 2026453,5 tỷ đồng13 triệu bảng Anh |
| Federico Chiesa25 tháng 10 1997 · 28 tuổi Federico Chiesa 🇮🇹ĐTQG Liverpool Lương năm 2026 25 tháng 10 1997 · 28 tuổi 272,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh | Liverpool | Lương năm 2026272,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh |
| Dan Ndoye25 tháng 10 2000 · 25 tuổi Dan Ndoye 🇨🇭ĐTQG Nottingham Forest Lương năm 2026 25 tháng 10 2000 · 25 tuổi 154,2 tỷ đồng4,4 triệu bảng Anh | Nottingham Forest | Lương năm 2026154,2 tỷ đồng4,4 triệu bảng Anh |
| Jefferson Lerma Solís25 tháng 10 1994 · 31 tuổi Jefferson Lerma Solís 🇨🇴ĐTQG Crystal Palace Lương năm 2026 25 tháng 10 1994 · 31 tuổi 127 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh | Crystal Palace | Lương năm 2026127 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh |
| Ange-Yoan Bonny25 tháng 10 2003 · 22 tuổi Ange-Yoan Bonny 🇨🇮ĐTQG Internazionale Lương năm 2026 25 tháng 10 2003 · 22 tuổi 111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro | Internazionale | Lương năm 2026111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro |
| Yuito Suzuki25 tháng 10 2001 · 24 tuổi Yuito Suzuki 🇯🇵ĐTQG SC Freiburg Lương năm 2026 25 tháng 10 2001 · 24 tuổi 96,7 tỷ đồng3,2 triệu euro | SC Freiburg | Lương năm 202696,7 tỷ đồng3,2 triệu euro |
| Petar Sučić25 tháng 10 2003 · 22 tuổi Petar Sučić 🇭🇷ĐTQG Internazionale Lương năm 2026 25 tháng 10 2003 · 22 tuổi 83,8 tỷ đồng2,8 triệu euro | Internazionale | Lương năm 202683,8 tỷ đồng2,8 triệu euro |
| Felix Bacher25 tháng 10 2000 · 25 tuổi Felix Bacher Olympique Lyonnais Lương năm 2026 25 tháng 10 2000 · 25 tuổi 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro | Olympique Lyonnais | Lương năm 202645,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Florian Sotoca25 tháng 10 1990 · 35 tuổi Florian Sotoca RC Lens Lương năm 2026 25 tháng 10 1990 · 35 tuổi 21,8 tỷ đồng£624.000 | RC Lens | Lương năm 202621,8 tỷ đồng£624.000 |
| Alessandro Marcandalli25 tháng 10 2002 · 23 tuổi Alessandro Marcandalli Genoa Lương năm 2026 25 tháng 10 2002 · 23 tuổi 19,6 tỷ đồng€650.000 | Genoa | Lương năm 202619,6 tỷ đồng€650.000 |
| Silvan Hefti25 tháng 10 1997 · 28 tuổi Silvan Hefti DC United Lương năm 2026 25 tháng 10 1997 · 28 tuổi 9,6 tỷ đồng$370.000 | DC United | Lương năm 20269,6 tỷ đồng$370.000 |
| AZ Jackson25 tháng 10 2001 · 24 tuổi AZ Jackson 🇺🇸ĐTQG Vancouver Whitecaps Lương năm 2026 25 tháng 10 2001 · 24 tuổi 6,2 tỷ đồng$240.000 | Vancouver Whitecaps | Lương năm 20266,2 tỷ đồng$240.000 |
| Novak Mićović25 tháng 10 2001 · 24 tuổi Novak Mićović LA Galaxy Lương năm 2026 25 tháng 10 2001 · 24 tuổi 5,2 tỷ đồng$200.000 | LA Galaxy | Lương năm 20265,2 tỷ đồng$200.000 |
| Ryo Watanabe25 tháng 10 1996 · 29 tuổi Ryo Watanabe Jubilo Iwata Lương năm 2024 25 tháng 10 1996 · 29 tuổi 2,7 tỷ đồng17 triệu yên Nhật | Jubilo Iwata | Lương năm 20242,7 tỷ đồng17 triệu yên Nhật |
| Takumi Tsuchiya25 tháng 10 2003 · 22 tuổi Takumi Tsuchiya FC Imabari Lương năm 2024 25 tháng 10 2003 · 22 tuổi 1,8 tỷ đồng11 triệu yên Nhật | FC Imabari | Lương năm 20241,8 tỷ đồng11 triệu yên Nhật |
| Chihiro Konagaya25 tháng 10 2001 · 24 tuổi Chihiro Konagaya Albirex Niigata 25 tháng 10 2001 · 24 tuổi — | Albirex Niigata | — |
| Rintaro Yamauchi25 tháng 10 2002 · 23 tuổi Rintaro Yamauchi S.C. Sagamihara 25 tháng 10 2002 · 23 tuổi — | S.C. Sagamihara | — |
| Ryu Kawakami25 tháng 10 1994 · 31 tuổi Ryu Kawakami Zweigen Kanazawa 25 tháng 10 1994 · 31 tuổi — | Zweigen Kanazawa | — |
| Ryota Matsumoto25 tháng 10 2002 · 23 tuổi Ryota Matsumoto Iwaki FC 25 tháng 10 2002 · 23 tuổi — | Iwaki FC | — |
| Ryowa Sakoda25 tháng 10 2010 · 15 tuổi Ryowa Sakoda RB Omiya Ardija 25 tháng 10 2010 · 15 tuổi — | RB Omiya Ardija | — |