Lương năm 2024
39,2 tỷ đồng1,5 triệu euro
Lương năm 2024
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2026 | CF Montreal | Chưa rõ mức lương |
| 2025 | UdineseSevilla | Chưa rõ mức lương |
| 2024 | Udinese | 39,2 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| 2023 | Olympique de MarseilleInternazionale | Chưa rõ mức lương |
| 2022 | InternazionaleOlympique de Marseille | Chưa rõ mức lương |
| 2021 | Internazionale | Chưa rõ mức lương |
| 2020 | Manchester UnitedInternazionaleInternazionale | Chưa rõ mức lương |
| 2019 | Manchester UnitedInternazionale | Chưa rõ mức lương |
| 2018 | ArsenalManchester United | Chưa rõ mức lương |
| 2017 | Arsenal | Chưa rõ mức lương |
| 2016 | Arsenal | Chưa rõ mức lương |
| 2015 | Arsenal | Chưa rõ mức lương |
| 2014 | Arsenal | Chưa rõ mức lương |
| 2013 | FC Barcelona | Chưa rõ mức lương |
| 2012 | FC Barcelona | Chưa rõ mức lương |
| 2011 | Udinese | Chưa rõ mức lương |
| 2010 | Udinese | Chưa rõ mức lương |
| 2009 | Udinese | Chưa rõ mức lương |
| 2008 | UdineseRiver PlateCho mượn | Chưa rõ mức lương |
| 2007 | UdineseColo-ColoCho mượnRiver PlateCho mượn | Chưa rõ mức lương |