Cầu thủ bóng đá sinh ngày 24 tháng 2
Có 20 cầu thủ sinh ngày 24 tháng 2. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Anthony Gordon24 tháng 2 2001 · 25 tuổi Anthony Gordon ĐTQG FC Barcelona Lương năm 2026 24 tháng 2 2001 · 25 tuổi 331,4 tỷ đồng11 triệu euro | FC Barcelona | Lương năm 2026331,4 tỷ đồng11 triệu euro |
| Antony24 tháng 2 2000 · 26 tuổi Antony 🇧🇷ĐTQG Real Betis Lương năm 2026 24 tháng 2 2000 · 26 tuổi 135,6 tỷ đồng4,5 triệu euro | Real Betis | Lương năm 2026135,6 tỷ đồng4,5 triệu euro |
| Amir Rrahmani24 tháng 2 1994 · 32 tuổi Amir Rrahmani 🇽🇰ĐTQG Napoli Lương năm 2026 24 tháng 2 1994 · 32 tuổi 96,7 tỷ đồng3,2 triệu euro | Napoli | Lương năm 202696,7 tỷ đồng3,2 triệu euro |
| Luka Vušković24 tháng 2 2007 · 19 tuổi Luka Vušković 🇭🇷ĐTQG Brighton & Hove Albion Lương năm 2026 24 tháng 2 2007 · 19 tuổi 81,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh | Brighton & Hove Albion | Lương năm 202681,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| Jacob Murphy24 tháng 2 1995 · 31 tuổi Jacob Murphy Newcastle United Lương năm 2026 24 tháng 2 1995 · 31 tuổi 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh | Newcastle United | Lương năm 202663,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Pepê24 tháng 2 1997 · 29 tuổi Pepê FC Porto Lương năm 2026 24 tháng 2 1997 · 29 tuổi 60,3 tỷ đồng2 triệu euro | FC Porto | Lương năm 202660,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Lazar Samardžić24 tháng 2 2002 · 24 tuổi Lazar Samardžić Atalanta Lương năm 2026 24 tháng 2 2002 · 24 tuổi 56,9 tỷ đồng1,9 triệu euro | Atalanta | Lương năm 202656,9 tỷ đồng1,9 triệu euro |
| Christopher Trimmel24 tháng 2 1987 · 39 tuổi Christopher Trimmel 🇦🇹ĐTQG Union Berlin Lương năm 2026 24 tháng 2 1987 · 39 tuổi 39,9 tỷ đồng1,1 triệu bảng Anh | Union Berlin | Lương năm 202639,9 tỷ đồng1,1 triệu bảng Anh |
| Wikelman Carmona24 tháng 2 2003 · 23 tuổi Wikelman Carmona 🇻🇪ĐTQG CF Montreal Lương năm 2026 24 tháng 2 2003 · 23 tuổi 14,3 tỷ đồng$550.000 | CF Montreal | Lương năm 202614,3 tỷ đồng$550.000 |
| Khalis Merah24 tháng 2 2007 · 19 tuổi Khalis Merah Olympique Lyonnais Lương năm 2026 24 tháng 2 2007 · 19 tuổi 12,7 tỷ đồng£364.000 | Olympique Lyonnais | Lương năm 202612,7 tỷ đồng£364.000 |
| Dennis Gjengaar24 tháng 2 2004 · 22 tuổi Dennis Gjengaar New York Red Bulls Lương năm 2026 24 tháng 2 2004 · 22 tuổi 9,9 tỷ đồng$380.000 | New York Red Bulls | Lương năm 20269,9 tỷ đồng$380.000 |
| Dirk Proper24 tháng 2 2002 · 24 tuổi Dirk Proper sc Heerenveen Lương năm 2026 24 tháng 2 2002 · 24 tuổi 9,7 tỷ đồng$373.464 | sc Heerenveen | Lương năm 20269,7 tỷ đồng$373.464 |
| Mardochée Nzita24 tháng 2 2000 · 26 tuổi Mardochée Nzita Sporting Charleroi Lương năm 2026 24 tháng 2 2000 · 26 tuổi 5,3 tỷ đồng£150.800 | Sporting Charleroi | Lương năm 20265,3 tỷ đồng£150.800 |
| Yoshihiro Nakano24 tháng 2 1993 · 33 tuổi Yoshihiro Nakano Blaublitz Akita Lương năm 2025 24 tháng 2 1993 · 33 tuổi 4,5 tỷ đồng26 triệu yên Nhật | Blaublitz Akita | Lương năm 20254,5 tỷ đồng26 triệu yên Nhật |
| Shun Nakamura24 tháng 2 1994 · 32 tuổi Shun Nakamura FC Gifu Lương năm 2024 24 tháng 2 1994 · 32 tuổi 3,2 tỷ đồng20 triệu yên Nhật | FC Gifu | Lương năm 20243,2 tỷ đồng20 triệu yên Nhật |
| Jason van Duiven24 tháng 2 2005 · 21 tuổi Jason van Duiven Lommel SK Lương năm 2023 24 tháng 2 2005 · 21 tuổi 2,7 tỷ đồng€104.000 | Lommel SK | Lương năm 20232,7 tỷ đồng€104.000 |
| Masataka Sakamoto24 tháng 2 1978 · 48 tuổi Masataka Sakamoto Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 24 tháng 2 1978 · 48 tuổi 1,5 tỷ đồng£60.840 | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp1,5 tỷ đồng£60.840 |
| Denis Law24 tháng 2 1940 · 86 tuổi Denis Law ĐTQG Đã giải nghệ 24 tháng 2 1940 · 86 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Mansor Al-Beshe24 tháng 2 2000 · 26 tuổi Mansor Al-Beshe Al-Fayha FC 24 tháng 2 2000 · 26 tuổi — | Al-Fayha FC | — |
| Takaya Kuroishi24 tháng 2 1997 · 29 tuổi Takaya Kuroishi Ehime FC 24 tháng 2 1997 · 29 tuổi — | Ehime FC | — |