Cầu thủ bóng đá sinh ngày 4 tháng 5
Có 29 cầu thủ sinh ngày 4 tháng 5. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Kenan Yildiz4 tháng 5 2005 · 21 tuổi Kenan Yildiz 🇹🇷ĐTQG Juventus Lương năm 2026 4 tháng 5 2005 · 21 tuổi 337,4 tỷ đồng11,2 triệu euro | Juventus | Lương năm 2026337,4 tỷ đồng11,2 triệu euro |
| Cesc Fabregas4 tháng 5 1987 · 39 tuổi Cesc Fabregas 🇪🇸ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 4 tháng 5 1987 · 39 tuổi 324,9 tỷ đồng10,8 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp324,9 tỷ đồng10,8 triệu bảng Anh |
| Joan García4 tháng 5 2001 · 25 tuổi Joan García 🇪🇸ĐTQG FC Barcelona Lương năm 2026 4 tháng 5 2001 · 25 tuổi 180,8 tỷ đồng6 triệu euro | FC Barcelona | Lương năm 2026180,8 tỷ đồng6 triệu euro |
| Rodrigo Muniz Carvalho4 tháng 5 2001 · 25 tuổi Rodrigo Muniz Carvalho Fulham Lương năm 2026 4 tháng 5 2001 · 25 tuổi 127 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh | Fulham | Lương năm 2026127 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh |
| Abdou Diallo4 tháng 5 1996 · 30 tuổi Abdou Diallo 🇸🇳ĐTQG Abha Club Lương năm 2022 4 tháng 5 1996 · 30 tuổi 131,6 tỷ đồng5,4 triệu euro | Abha Club | Lương năm 2022131,6 tỷ đồng5,4 triệu euro |
| Iker Almena4 tháng 5 2004 · 22 tuổi Iker Almena Al-Qadsiah FC Lương năm 2024 4 tháng 5 2004 · 22 tuổi 91,6 tỷ đồng3,5 triệu euro | Al-Qadsiah FC | Lương năm 202491,6 tỷ đồng3,5 triệu euro |
| Nicolas Seiwald4 tháng 5 2001 · 25 tuổi Nicolas Seiwald 🇦🇹ĐTQG RB Leipzig Lương năm 2026 4 tháng 5 2001 · 25 tuổi 85,9 tỷ đồng2,8 triệu euro | RB Leipzig | Lương năm 202685,9 tỷ đồng2,8 triệu euro |
| Ruslan Malinovskyi4 tháng 5 1993 · 33 tuổi Ruslan Malinovskyi 🇺🇦ĐTQG Genoa Lương năm 2026 4 tháng 5 1993 · 33 tuổi 39,2 tỷ đồng1,3 triệu euro | Genoa | Lương năm 202639,2 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| Ramiro Enrique4 tháng 5 2001 · 25 tuổi Ramiro Enrique Al-Kholood Club Lương năm 2026 4 tháng 5 2001 · 25 tuổi 28,7 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ | Al-Kholood Club | Lương năm 202628,7 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ |
| Joe Gelhardt4 tháng 5 2002 · 24 tuổi Joe Gelhardt Hull City Lương năm 2023 4 tháng 5 2002 · 24 tuổi 22,7 tỷ đồng€884.000 | Hull City | Lương năm 202322,7 tỷ đồng€884.000 |
| Vasilios Zagaritis4 tháng 5 2001 · 25 tuổi Vasilios Zagaritis sc Heerenveen Lương năm 2026 4 tháng 5 2001 · 25 tuổi 14,7 tỷ đồng€488.800 | sc Heerenveen | Lương năm 202614,7 tỷ đồng€488.800 |
| Peer Koopmeiners4 tháng 5 2000 · 26 tuổi Peer Koopmeiners AZ Alkmaar Lương năm 2026 4 tháng 5 2000 · 26 tuổi 11,9 tỷ đồng€395.200 | AZ Alkmaar | Lương năm 202611,9 tỷ đồng€395.200 |
| Alexandros Katranis4 tháng 5 1998 · 28 tuổi Alexandros Katranis Real Salt Lake Lương năm 2026 4 tháng 5 1998 · 28 tuổi 11,7 tỷ đồng$450.000 | Real Salt Lake | Lương năm 202611,7 tỷ đồng$450.000 |
| Masashi Oguro4 tháng 5 1980 · 46 tuổi Masashi Oguro 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 4 tháng 5 1980 · 46 tuổi 13,9 tỷ đồng65 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp13,9 tỷ đồng65 triệu yên Nhật |
| Yasuhiro Hato4 tháng 5 1976 · 50 tuổi Yasuhiro Hato 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 4 tháng 5 1976 · 50 tuổi 7,6 tỷ đồng£300.040 | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp7,6 tỷ đồng£300.040 |
| Lucas Soares4 tháng 5 1998 · 28 tuổi Lucas Soares CD Santa Clara Lương năm 2026 4 tháng 5 1998 · 28 tuổi 8,3 tỷ đồng€275.600 | CD Santa Clara | Lương năm 20268,3 tỷ đồng€275.600 |
| B. Nuytinck4 tháng 5 1990 · 36 tuổi B. Nuytinck NEC Nijmegen Lương năm 2026 4 tháng 5 1990 · 36 tuổi 6,3 tỷ đồng£182.000 | NEC Nijmegen | Lương năm 20266,3 tỷ đồng£182.000 |
| Dominik Steczyk4 tháng 5 1999 · 27 tuổi Dominik Steczyk Académico de Viseu Lương năm 2026 4 tháng 5 1999 · 27 tuổi 4,3 tỷ đồng$165.984 | Académico de Viseu | Lương năm 20264,3 tỷ đồng$165.984 |
| Kohei Yamakoshi4 tháng 5 1993 · 33 tuổi Kohei Yamakoshi Tokushima Vortis Lương năm 2024 4 tháng 5 1993 · 33 tuổi 3,5 tỷ đồng22 triệu yên Nhật | Tokushima Vortis | Lương năm 20243,5 tỷ đồng22 triệu yên Nhật |
| Mitchy Ntelo4 tháng 5 2001 · 25 tuổi Mitchy Ntelo Aberdeen Lương năm 2023 4 tháng 5 2001 · 25 tuổi 2,7 tỷ đồng€104.000 | Aberdeen | Lương năm 20232,7 tỷ đồng€104.000 |
| Álvaro Martínez4 tháng 5 2002 · 24 tuổi Álvaro Martínez Moreirense FC Lương năm 2026 4 tháng 5 2002 · 24 tuổi 2 tỷ đồng€67.600 | Moreirense FC | Lương năm 20262 tỷ đồng€67.600 |
| Sungjun Yoon4 tháng 5 2007 · 19 tuổi Sungjun Yoon Kyoto Sanga F.C. Lương năm 2026 4 tháng 5 2007 · 19 tuổi 587,9 triệu đồng3,6 triệu yên Nhật | Kyoto Sanga F.C. | Lương năm 2026587,9 triệu đồng3,6 triệu yên Nhật |
| Alfon González4 tháng 5 1999 · 27 tuổi Alfon González Sevilla 4 tháng 5 1999 · 27 tuổi — | Sevilla | — |
| Deivison4 tháng 5 2006 · 20 tuổi Deivison CD Nacional 4 tháng 5 2006 · 20 tuổi — | CD Nacional | — |
| Mamoru Kamisasanuki4 tháng 5 1999 · 27 tuổi Mamoru Kamisasanuki U.D. Oliveirense 4 tháng 5 1999 · 27 tuổi — | U.D. Oliveirense | — |
| Masatoshi Ishida4 tháng 5 1995 · 31 tuổi Masatoshi Ishida Daejeon Hana Citizen 4 tháng 5 1995 · 31 tuổi — | Daejeon Hana Citizen | — |
| Rei Jones4 tháng 5 2002 · 24 tuổi Rei Jones Fujieda MYFC 4 tháng 5 2002 · 24 tuổi — | Fujieda MYFC | — |
| Ryunosuke Nakayama4 tháng 5 2004 · 22 tuổi Ryunosuke Nakayama Iwaki FC 4 tháng 5 2004 · 22 tuổi — | Iwaki FC | — |
| Makoto Tanaka4 tháng 5 2004 · 22 tuổi Makoto Tanaka Blaublitz Akita 4 tháng 5 2004 · 22 tuổi — | Blaublitz Akita | — |