Cầu thủ bóng đá sinh ngày 5 tháng 6
Có 21 cầu thủ sinh ngày 5 tháng 6. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Pierre Kalulu5 tháng 6 2000 · 26 tuổi Pierre Kalulu 🇫🇷ĐTQG Juventus Lương năm 2026 5 tháng 6 2000 · 26 tuổi 133,2 tỷ đồng4,4 triệu euro | Juventus | Lương năm 2026133,2 tỷ đồng4,4 triệu euro |
| Marcão5 tháng 6 1996 · 30 tuổi Marcão Sevilla Lương năm 2026 5 tháng 6 1996 · 30 tuổi 125,4 tỷ đồng4,2 triệu euro | Sevilla | Lương năm 2026125,4 tỷ đồng4,2 triệu euro |
| Kieran Tierney5 tháng 6 1997 · 29 tuổi Kieran Tierney ĐTQG Celtic Lương năm 2026 5 tháng 6 1997 · 29 tuổi 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh | Celtic | Lương năm 202690,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Sergio Herrera5 tháng 6 1993 · 33 tuổi Sergio Herrera Osasuna Lương năm 2026 5 tháng 6 1993 · 33 tuổi 60,3 tỷ đồng2 triệu euro | Osasuna | Lương năm 202660,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Jakub Kaminski5 tháng 6 2002 · 24 tuổi Jakub Kaminski 🇵🇱ĐTQG SL Benfica Lương năm 2026 5 tháng 6 2002 · 24 tuổi 44,8 tỷ đồng1,7 triệu đô la Mỹ | SL Benfica | Lương năm 202644,8 tỷ đồng1,7 triệu đô la Mỹ |
| Jan Ziółkowski5 tháng 6 2005 · 21 tuổi Jan Ziółkowski 🇵🇱ĐTQG AS Roma Lương năm 2026 5 tháng 6 2005 · 21 tuổi 42,3 tỷ đồng1,4 triệu euro | AS Roma | Lương năm 202642,3 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| Pedro Díaz5 tháng 6 1998 · 28 tuổi Pedro Díaz Rayo Vallecano Lương năm 2026 5 tháng 6 1998 · 28 tuổi 31,3 tỷ đồng1 triệu euro | Rayo Vallecano | Lương năm 202631,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Thibault De Smet5 tháng 6 1998 · 28 tuổi Thibault De Smet Paris FC Lương năm 2026 5 tháng 6 1998 · 28 tuổi 22,7 tỷ đồng€754.000 | Paris FC | Lương năm 202622,7 tỷ đồng€754.000 |
| Andrija Maksimović5 tháng 6 2007 · 19 tuổi Andrija Maksimović 🇷🇸ĐTQG RB Leipzig Lương năm 2026 5 tháng 6 2007 · 19 tuổi 22,6 tỷ đồng€748.800 | RB Leipzig | Lương năm 202622,6 tỷ đồng€748.800 |
| Nathan Byrne5 tháng 6 1992 · 34 tuổi Nathan Byrne Charlotte FC Lương năm 2026 5 tháng 6 1992 · 34 tuổi 12,3 tỷ đồng$475.000 | Charlotte FC | Lương năm 202612,3 tỷ đồng$475.000 |
| Takayuki Suzuki5 tháng 6 1976 · 50 tuổi Takayuki Suzuki 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 5 tháng 6 1976 · 50 tuổi 6,9 tỷ đồng50 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp6,9 tỷ đồng50 triệu yên Nhật |
| Haruka Motoyama5 tháng 6 1999 · 27 tuổi Haruka Motoyama Fagiano Okayama Lương năm 2026 5 tháng 6 1999 · 27 tuổi 3,6 tỷ đồng22 triệu yên Nhật | Fagiano Okayama | Lương năm 20263,6 tỷ đồng22 triệu yên Nhật |
| Manu Duah5 tháng 6 2005 · 21 tuổi Manu Duah San Diego FC Lương năm 2026 5 tháng 6 2005 · 21 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | San Diego FC | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Matthew Dos Santos5 tháng 6 2008 · 18 tuổi Matthew Dos Santos New York Red Bulls Lương năm 2026 5 tháng 6 2008 · 18 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | New York Red Bulls | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Kento Nagasaki5 tháng 6 1990 · 36 tuổi Kento Nagasaki Sisaket 5 tháng 6 1990 · 36 tuổi — | Sisaket | — |
| Koji Noguchi5 tháng 6 1970 · 56 tuổi Koji Noguchi Đã giải nghệ 5 tháng 6 1970 · 56 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Mihai Lixandru5 tháng 6 2001 · 25 tuổi Mihai Lixandru Al-Fateh SC 5 tháng 6 2001 · 25 tuổi — | Al-Fateh SC | — |
| Sean Dulic5 tháng 6 2005 · 21 tuổi Sean Dulic TSG Hoffenheim 5 tháng 6 2005 · 21 tuổi — | TSG Hoffenheim | — |
| Yu Nakada5 tháng 6 2004 · 22 tuổi Yu Nakada Vegalta Sendai 5 tháng 6 2004 · 22 tuổi — | Vegalta Sendai | — |
| Kenya Otsubo5 tháng 6 2003 · 23 tuổi Kenya Otsubo Ehime FC 5 tháng 6 2003 · 23 tuổi — | Ehime FC | — |
| Hikaru Endo5 tháng 6 2000 · 26 tuổi Hikaru Endo Ventforet Kofu 5 tháng 6 2000 · 26 tuổi — | Ventforet Kofu | — |