Cầu thủ hưởng lương cao nhất thế giới
So sánh cầu thủ trên cùng một cơ sở dù mức lương dùng các loại tiền tệ khác nhau, theo tỷ giá của từng mùa.
Bảng xếp hạng lương Scottish Premiership 2026
| Hạng | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kieran TierneyCelticHậu vệ | Celtic | 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| 2 | Callum McGregorCelticTiền vệ | Celtic | 70,7 tỷ đồng2 triệu bảng Anh |
| 3 | Cameron Carter-VickersCelticHậu vệ | Celtic | 67,1 tỷ đồng1,9 triệu bảng Anh |
| 4 | Kasper HøghCelticTiền đạo | Celtic | 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| 5 | Lawrence ShanklandRangersTiền đạo | Rangers | 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| 6 | Haissem HassanCelticTiền vệ | Celtic | 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| 7 | Ben GodfreyRangersHậu vệ | Rangers | 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| 8 | Bojan MiovskiRangersTiền đạo | Rangers | 41,7 tỷ đồng1,2 triệu bảng Anh |
| 9 | Dujon SterlingRangersHậu vệ | Rangers | 39,9 tỷ đồng1,1 triệu bảng Anh |
| 10 | Youssef ChermitiRangersTiền đạo | Rangers | 38,1 tỷ đồng1,1 triệu bảng Anh |
| 11 | Alistair JohnstonCelticHậu vệ | Celtic | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| 12 | Mika BaurCelticTiền vệ | Celtic | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| 13 | Camilo DuránCeltic | Celtic | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| 14 | James ForrestCelticTiền đạo | Celtic | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| 15 | Cameron DevlinRangersTiền vệ | Rangers | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| 16 | Djeidi GassamaRangersTiền đạo | Rangers | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| 17 | Nicolas RaskinRangersTiền vệ | Rangers | 34,5 tỷ đồng£988.000 |
| 18 | JotaCelticTiền vệ | Celtic | 32,7 tỷ đồng£936.000 |
| 19 | Auston TrustyCelticHậu vệ | Celtic | 30,8 tỷ đồng£884.000 |
| 20 | Reo HatateCelticCM | Celtic | 29 tỷ đồng£832.000 |
| 21 | Anthony RalstonCelticHậu vệ | Celtic | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| 22 | Michel-Ange BalikwishaCelticTiền đạo | Celtic | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| 23 | Ivor PandurRangersThủ môn | Rangers | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| 24 | Dan NeilRangersTiền vệ | Rangers | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| 25 | Vanja DragojevićRangers | Rangers | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| 26 | Tochi ChukwuaniRangersTiền vệ | Rangers | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| 27 | Ryan NaderiRangers | Rangers | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| 28 | Benjamin NygrenCelticTiền đạo | Celtic | 25,4 tỷ đồng£728.000 |
| 29 | Connor BarronRangersTiền vệ | Rangers | 25,4 tỷ đồng£728.000 |
| 30 | Ross McCrorieRangersHậu vệ | Rangers | 22,7 tỷ đồng£650.000 |
| 31 | Olwethu MakhanyaRangers | Rangers | 22,7 tỷ đồng£650.000 |
| 32 | Thelo AasgaardRangersTiền vệ | Rangers | 21,8 tỷ đồng£624.000 |
| 33 | Mohamed DiomandéRangers | Rangers | 20 tỷ đồng£572.000 |
| 34 | Sabri GuendouzHeart of Midlothian | Heart of Midlothian | 18,1 tỷ đồng£520.000 |
| 35 | Malachi Fagan-WalcottHeart of MidlothianHậu vệ | Heart of Midlothian | 18,1 tỷ đồng£520.000 |
| 36 | Kevin KelsyPortland TimbersTiền đạo | Portland Timbers | 17,2 tỷ đồng$662.000 |
| 37 | Clinton NsialaRangers | Rangers | 15,2 tỷ đồng£436.800 |
| 38 | John SouttarRangersHậu vệ | Rangers | 14,7 tỷ đồng£421.200 |
| 39 | Sebastian TounektiCelticTiền vệ | Celtic | 14,5 tỷ đồng£416.000 |
| 40 | Ross DoohanCelticThủ môn | Celtic | 14 tỷ đồng£400.400 |
| 41 | Eduardo AgeuHeart of Midlothian | Heart of Midlothian | 13,2 tỷ đồng£379.600 |
| 42 | Chris CaddenAberdeenHậu vệ | Aberdeen | 12,7 tỷ đồng£364.000 |
| 43 | Liam ScalesCelticHậu vệ | Celtic | 12,7 tỷ đồng£364.000 |
| 44 | Laurent MendyHeart of MidlothianTiền đạo | Heart of Midlothian | 12,7 tỷ đồng£364.000 |
| 45 | Liam KellyRangersThủ môn | Rangers | 12,7 tỷ đồng£364.000 |
| 46 | Emmanuel FernandezRangersHậu vệ | Rangers | 11,4 tỷ đồng£327.600 |
| 47 | Jamie McGrathHibernianTiền vệ | Hibernian | 11,1 tỷ đồng£317.200 |
| 48 | Ante PalaversaAberdeenTiền vệ | Aberdeen | 10 tỷ đồng£286.000 |
| 49 | Hyunjun YangCelticTiền đạo | Celtic | 9,6 tỷ đồng£275.600 |
| 50 | Johnny KennyCelticTiền đạo | Celtic | 9,3 tỷ đồng£265.200 |
| 51 | Kristers TobersAberdeenHậu vệ | Aberdeen | 9,1 tỷ đồng£260.000 |
| 52 | Luke McCowanCelticTiền vệ | Celtic | 9,1 tỷ đồng£260.000 |
| 53 | Panutche CamaráDundee UnitedTiền vệ | Dundee United | 9,1 tỷ đồng£260.000 |
| 54 | Yan DhandaHeart of MidlothianTiền vệ | Heart of Midlothian | 9,1 tỷ đồng£260.000 |
| 55 | Martin BoyleHibernianTiền vệ | Hibernian | 8,9 tỷ đồng£254.800 |
| 56 | Raphael SallingerHibernianThủ môn | Hibernian | 8,5 tỷ đồng£244.400 |
| 57 | Stuart ArmstrongAberdeenTiền vệ | Aberdeen | 8,3 tỷ đồng£239.200 |
| 58 | Julius EskesenDundee UnitedTiền vệ | Dundee United | 8,2 tỷ đồng£234.000 |
| 59 | Blair SpittalHeart of MidlothianTiền vệ | Heart of Midlothian | 8,2 tỷ đồng£234.000 |
| 60 | Emmanuel GyamfiAberdeen | Aberdeen | 7,8 tỷ đồng£223.600 |
| 61 | Elton KabanguHeart of MidlothianTiền đạo | Heart of Midlothian | 7,8 tỷ đồng£223.600 |
| 62 | Jamie McCartHeart of MidlothianHậu vệ | Heart of Midlothian | 7,4 tỷ đồng£213.200 |
| 63 | Josh MulliganHibernianHậu vệ | Hibernian | 7,4 tỷ đồng£213.200 |
| 64 | Joe NewellHibernianTiền vệ | Hibernian | 7,4 tỷ đồng£213.200 |
| 65 | Kevin NisbetAberdeenTiền đạo | Aberdeen | 7,3 tỷ đồng£208.000 |
| 66 | Kusini YengiAberdeenTiền vệ | Aberdeen | 7,3 tỷ đồng£208.000 |
| 67 | Zac SapsfordDundee UnitedTiền đạo | Dundee United | 7,3 tỷ đồng£208.000 |
| 68 | Will FerryDundee UnitedHậu vệ | Dundee United | 7,3 tỷ đồng£208.000 |
| 69 | Ross MacIverFalkirkTiền đạo | Falkirk | 7,3 tỷ đồng£208.000 |
| 70 | Scott BainFalkirkThủ môn | Falkirk | 7,3 tỷ đồng£208.000 |
| 71 | Mats KnoesterAberdeenHậu vệ | Aberdeen | 7,1 tỷ đồng£202.800 |
| 72 | Miguel ChaiwaHibernianTiền vệ | Hibernian | 7,1 tỷ đồng£202.800 |
| 73 | Stephen KingsleyHeart of MidlothianHậu vệ | Heart of Midlothian | 6,5 tỷ đồng£187.200 |
| 74 | Thibaut KlidjéHibernian | Hibernian | 6,5 tỷ đồng£187.200 |
| 75 | Viljami SinisaloCelticThủ môn | Celtic | 6,3 tỷ đồng£182.000 |
| 76 | Iurie IovuDundee United | Dundee United | 6,3 tỷ đồng£182.000 |
| 77 | Alexandros KyziridisHeart of Midlothian | Heart of Midlothian | 6,3 tỷ đồng£182.000 |
| 78 | Alasana MannehHibernianTiền vệ | Hibernian | 6,3 tỷ đồng£182.000 |
| 79 | Taylor StevenSt JohnstoneHậu vệ | St Johnstone | 6,3 tỷ đồng£182.000 |
| 80 | Callum OsmandCeltic | Celtic | 6,2 tỷ đồng£176.800 |
| 81 | Craig HalkettHeart of MidlothianHậu vệ | Heart of Midlothian | 6,2 tỷ đồng£176.800 |
| 82 | Cláudio BragaHeart of Midlothian | Heart of Midlothian | 6,2 tỷ đồng£176.800 |
| 83 | Ethan HamiltonDundeeTiền vệ | Dundee | 6 tỷ đồng£171.600 |
| 84 | Emmanuel LongeloMotherwellHậu vệ | Motherwell | 6 tỷ đồng£171.600 |
| 85 | Grant HanleyHibernianHậu vệ | Hibernian | 5,8 tỷ đồng£166.400 |
| 86 | James WilsonHeart of Midlothian | Heart of Midlothian | 5,6 tỷ đồng£161.200 |
| 87 | Jack IredaleHibernianHậu vệ | Hibernian | 5,6 tỷ đồng£161.200 |
| 88 | Jordan ObitaHibernianHậu vệ | Hibernian | 5,6 tỷ đồng£161.200 |
| 89 | Bert EsselinkDundee UnitedHậu vệ | Dundee United | 5,4 tỷ đồng£156.000 |
| 90 | Leon McCannFalkirk | Falkirk | 5,4 tỷ đồng£156.000 |
| 91 | Liam HendersonFalkirkTiền vệ | Falkirk | 5,4 tỷ đồng£156.000 |
| 92 | Brad SpencerFalkirk | Falkirk | 5,4 tỷ đồng£156.000 |
| 93 | Aidan NesbittFalkirkTiền vệ | Falkirk | 5,4 tỷ đồng£156.000 |
| 94 | Zander ClarkHeart of MidlothianThủ môn | Heart of Midlothian | 5,4 tỷ đồng£156.000 |
| 95 | Nicky DevlinAberdeenHậu vệ | Aberdeen | 5,3 tỷ đồng£150.800 |
| 96 | Oisin McEnteeHeart of MidlothianHậu vệ | Heart of Midlothian | 5,1 tỷ đồng£145.600 |
| 97 | Rocky BushiriHibernianHậu vệ | Hibernian | 4,9 tỷ đồng£140.400 |
| 98 | Simon MurrayDundeeTiền đạo | Dundee | 4,7 tỷ đồng£135.200 |
| 99 | Stuart FindlayHeart of MidlothianHậu vệ | Heart of Midlothian | 4,7 tỷ đồng£135.200 |
| 100 | Tom LoweryKilmarnockTiền vệ | Kilmarnock | 4,7 tỷ đồng£135.200 |